1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
486.310
|
332.522
|
230.146
|
191.761
|
195.703
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
27
|
69
|
49
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
486.283
|
332.454
|
230.097
|
191.761
|
195.703
|
4. Giá vốn hàng bán
|
458.282
|
319.440
|
221.476
|
184.311
|
183.926
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.001
|
13.013
|
8.622
|
7.450
|
11.777
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.282
|
5.156
|
4.529
|
12.674
|
9.340
|
7. Chi phí tài chính
|
2.001
|
1.963
|
1.855
|
1.926
|
2.005
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.994
|
1.963
|
1.852
|
1.926
|
2.005
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-514
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.094
|
687
|
719
|
672
|
480
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.780
|
2.723
|
3.010
|
2.525
|
3.262
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32.894
|
12.797
|
7.566
|
15.001
|
15.369
|
12. Thu nhập khác
|
728
|
55
|
594
|
398
|
546
|
13. Chi phí khác
|
4.373
|
1.340
|
633
|
918
|
1.439
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.645
|
-1.285
|
-40
|
-520
|
-893
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29.249
|
11.512
|
7.526
|
14.481
|
14.476
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.564
|
2.583
|
1.586
|
3.019
|
3.183
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10
|
-13
|
-29
|
-4
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.553
|
2.570
|
1.556
|
3.015
|
3.183
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21.696
|
8.941
|
5.970
|
11.465
|
11.293
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.026
|
730
|
474
|
603
|
762
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.670
|
8.211
|
5.496
|
10.863
|
10.531
|