|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
191.761
|
195.703
|
187.384
|
544.561
|
323.089
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
191.761
|
195.703
|
187.384
|
544.561
|
323.089
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
184.311
|
183.926
|
170.371
|
433.810
|
275.717
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.450
|
11.777
|
17.013
|
110.751
|
47.372
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.674
|
9.340
|
8.580
|
26.331
|
8.976
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.926
|
2.005
|
2.070
|
18.418
|
2.456
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.926
|
2.005
|
2.070
|
18.418
|
2.362
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
672
|
480
|
517
|
38.920
|
17.848
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.525
|
3.262
|
2.928
|
3.601
|
4.137
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.001
|
15.369
|
20.079
|
76.144
|
31.908
|
|
12. Thu nhập khác
|
398
|
546
|
508
|
466
|
456
|
|
13. Chi phí khác
|
918
|
1.439
|
442
|
906
|
982
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-520
|
-893
|
66
|
-440
|
-526
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14.481
|
14.476
|
20.145
|
75.704
|
31.382
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.019
|
3.183
|
4.157
|
15.322
|
6.482
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.015
|
3.183
|
4.157
|
15.322
|
6.482
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.465
|
11.293
|
15.988
|
60.382
|
24.900
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
603
|
762
|
974
|
18.695
|
18.956
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.863
|
10.531
|
15.014
|
41.687
|
5.943
|