|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,090,729
|
4,471,511
|
5,111,961
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
630,486
|
400,181
|
310,377
|
|
1. Tiền
|
430,486
|
298,181
|
208,377
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200,000
|
102,000
|
102,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,700
|
71,720
|
71,720
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
72,700
|
71,720
|
71,720
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,346,024
|
3,950,256
|
4,678,436
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
133,744
|
158,160
|
198,372
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,232
|
21,872
|
20,119
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3,070,269
|
3,624,446
|
4,334,930
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
156,576
|
191,511
|
180,917
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-44,797
|
-45,735
|
-55,902
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,219
|
2,374
|
2,125
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,219
|
2,374
|
2,125
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,300
|
46,981
|
49,302
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
39,378
|
46,108
|
48,522
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
278
|
381
|
288
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
644
|
492
|
492
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
945,630
|
1,122,370
|
1,167,772
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
606,474
|
779,119
|
819,642
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
587,097
|
755,904
|
798,047
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23,527
|
28,259
|
27,080
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-4,150
|
-5,044
|
-5,484
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,216
|
53,463
|
51,170
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,024
|
7,136
|
7,310
|
|
- Nguyên giá
|
4,655
|
10,259
|
10,905
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,630
|
-3,123
|
-3,595
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43,192
|
46,327
|
43,860
|
|
- Nguyên giá
|
64,128
|
71,645
|
71,645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,937
|
-25,318
|
-27,785
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,047
|
1,798
|
1,874
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,047
|
1,798
|
1,874
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
291,893
|
287,990
|
295,086
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46,366
|
46,545
|
44,172
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
245,527
|
241,444
|
250,915
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,036,359
|
5,593,882
|
6,279,733
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,308,544
|
3,611,355
|
4,072,699
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,859,017
|
2,461,178
|
2,784,427
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,456,760
|
1,964,650
|
2,159,735
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,976
|
8,927
|
10,834
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52,696
|
46,140
|
40,923
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
85,796
|
88,481
|
152,911
|
|
6. Phải trả người lao động
|
165,782
|
184,881
|
264,364
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40,113
|
83,463
|
69,348
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37,844
|
71,130
|
70,017
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,050
|
13,507
|
16,296
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,449,527
|
1,150,177
|
1,288,272
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,449,527
|
1,150,177
|
1,288,272
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,727,815
|
1,982,527
|
2,207,034
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,727,815
|
1,982,527
|
2,207,034
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,646
|
82,646
|
82,646
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,640,653
|
1,640,653
|
1,640,653
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,344
|
259,031
|
483,517
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-346,914
|
4,344
|
4,344
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
351,258
|
254,687
|
479,174
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
172
|
197
|
218
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,036,359
|
5,593,882
|
6,279,733
|