|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
449.284
|
907.504
|
987.504
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
880.337
|
753.508
|
753.568
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.865
|
10.683
|
10.683
|
|
- Các khoản dự phòng
|
918.933
|
1.009.060
|
1.009.060
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.895
|
-7.195
|
-7.135
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-441.049
|
-753.054
|
-753.054
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
391.694
|
451.841
|
451.841
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
42.173
|
42.173
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.329.622
|
1.661.012
|
1.661.082
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.659.954
|
-3.125.042
|
-3.125.042
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
354
|
-280
|
-280
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
165.116
|
170.044
|
170.044
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
38.097
|
-6.779
|
-6.779
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-364.788
|
-402.488
|
-402.488
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-112.071
|
-48.438
|
-48.438
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-603.625
|
-1.751.972
|
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.429
|
-14.013
|
-14.013
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-102.700
|
-160.120
|
-160.120
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
60.100
|
106.600
|
106.600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
467.301
|
807.928
|
807.928
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
418.272
|
740.395
|
740.395
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
2.066
|
2.066
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.780.208
|
2.124.179
|
2.124.179
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.181.729
|
-1.464.781
|
-1.464.751
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
598.479
|
661.464
|
661.463
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
413.126
|
-350.113
|
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
217.359
|
630.486
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
630.486
|
280.373
|
280.373
|