Unit: 1.000.000đ
  2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,280,508
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,280,508
4. Giá vốn hàng bán 1,653,540
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 626,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính 447,813
7. Chi phí tài chính 406,023
-Trong đó: Chi phí lãi vay 369,348
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 163,158
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 660,789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -155,189
12. Thu nhập khác 612,850
13. Chi phí khác 8,376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 604,474
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 449,284
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,291
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 56,702
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 97,992
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 351,292
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 35
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 351,258