|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.280.508
|
3.105.041
|
3.105.041
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.280.508
|
3.105.041
|
1.913.696
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.653.540
|
1.913.698
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
626.968
|
1.191.343
|
1.191.343
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
447.813
|
771.148
|
771.148
|
|
7. Chi phí tài chính
|
406.023
|
474.642
|
-474.642
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
369.348
|
431.408
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
163.158
|
211.491
|
211.491
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
660.789
|
877.905
|
877.905
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-155.189
|
398.452
|
398.452
|
|
12. Thu nhập khác
|
612.850
|
515.512
|
515.512
|
|
13. Chi phí khác
|
8.376
|
6.461
|
6.461
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
604.474
|
509.051
|
509.651
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
449.284
|
907.504
|
907.504
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41.291
|
196.622
|
196.622
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
56.702
|
-8.493
|
-8.493
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
97.992
|
188.129
|
188.129
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
351.292
|
719.375
|
7.193.750
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
35
|
69
|
69
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
351.258
|
719.306
|
7.193.058
|