|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,280,508
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,280,508
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,653,540
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
626,968
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
447,813
|
|
7. Chi phí tài chính
|
406,023
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
369,348
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
163,158
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
660,789
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-155,189
|
|
12. Thu nhập khác
|
612,850
|
|
13. Chi phí khác
|
8,376
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
604,474
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
449,284
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,291
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
56,702
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
97,992
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
351,292
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
35
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
351,258
|