Unit: 1.000.000đ
  2024 2025 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,280,508 3,105,041 3,105,041
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,280,508 3,105,041 1,913,696
4. Giá vốn hàng bán 1,653,540 1,913,698
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 626,968 1,191,343 1,191,343
6. Doanh thu hoạt động tài chính 447,813 771,148 771,148
7. Chi phí tài chính 406,023 474,642 -474,642
-Trong đó: Chi phí lãi vay 369,348 431,408
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 163,158 211,491 211,491
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 660,789 877,905 877,905
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -155,189 398,452 398,452
12. Thu nhập khác 612,850 515,512 515,512
13. Chi phí khác 8,376 6,461 6,461
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 604,474 509,051 509,651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 449,284 907,504 907,504
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,291 196,622 196,622
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 56,702 -8,493 -8,493
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 97,992 188,129 188,129
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 351,292 719,375 7,193,750
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 35 69 69
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 351,258 719,306 7,193,058