|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
61.788
|
57.308
|
49.370
|
42.599
|
86.997
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.009
|
30.122
|
17.979
|
18.771
|
4.147
|
|
1. Tiền
|
21.009
|
30.122
|
17.979
|
18.771
|
4.147
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18.285
|
10.786
|
19.921
|
13.478
|
34.121
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.836
|
574
|
906
|
661
|
25.399
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.260
|
92
|
7.698
|
3.716
|
52
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.256
|
12.981
|
14.178
|
11.963
|
11.572
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67
|
-2.862
|
-2.862
|
-2.862
|
-2.902
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.496
|
14.497
|
9.281
|
8.439
|
46.918
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20.496
|
14.497
|
9.281
|
8.439
|
46.918
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.998
|
1.904
|
2.189
|
1.910
|
1.810
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
477
|
479
|
755
|
523
|
364
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
197
|
208
|
199
|
200
|
266
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.324
|
1.217
|
1.235
|
1.186
|
1.179
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
663.262
|
661.094
|
658.715
|
656.388
|
654.094
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
639.442
|
637.238
|
634.910
|
632.709
|
630.531
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.308
|
68.966
|
66.710
|
64.581
|
62.475
|
|
- Nguyên giá
|
612.345
|
612.345
|
612.345
|
612.345
|
612.345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-541.037
|
-543.379
|
-545.635
|
-547.763
|
-549.869
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
568.134
|
568.272
|
568.200
|
568.127
|
568.055
|
|
- Nguyên giá
|
574.635
|
574.834
|
574.834
|
574.834
|
574.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.501
|
-6.562
|
-6.635
|
-6.707
|
-6.779
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18.951
|
18.951
|
18.951
|
18.957
|
18.957
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-672
|
-672
|
-672
|
-665
|
-665
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.864
|
4.899
|
4.849
|
4.716
|
4.601
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.864
|
4.899
|
4.849
|
4.716
|
4.601
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
725.050
|
718.402
|
708.086
|
698.987
|
741.091
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
670.513
|
657.361
|
647.607
|
633.245
|
674.556
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
101.035
|
87.894
|
78.268
|
64.152
|
104.362
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.158
|
26.247
|
3.469
|
1.578
|
34.233
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
905
|
1
|
5
|
406
|
20
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
534
|
795
|
1.178
|
817
|
548
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36.921
|
27.070
|
37.094
|
26.333
|
35.496
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.020
|
540
|
1.500
|
1.020
|
540
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33.594
|
32.338
|
34.114
|
33.095
|
32.622
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
569.478
|
569.467
|
569.339
|
569.093
|
570.194
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
569.478
|
0
|
569.339
|
569.093
|
570.194
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
569.467
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
54.537
|
61.041
|
60.479
|
65.742
|
66.535
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
54.537
|
61.041
|
60.479
|
65.742
|
66.535
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-200.601
|
-194.097
|
-194.659
|
-189.396
|
-188.603
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-194.328
|
-194.328
|
-194.097
|
-194.097
|
-194.097
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.273
|
231
|
-562
|
4.701
|
5.494
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
725.050
|
718.402
|
708.086
|
698.987
|
741.091
|