|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
56.815
|
49.292
|
61.788
|
57.308
|
49.370
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.837
|
14.002
|
21.009
|
30.122
|
17.979
|
|
1. Tiền
|
25.837
|
14.002
|
21.009
|
30.122
|
17.979
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.237
|
15.617
|
18.285
|
10.786
|
19.921
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.393
|
1.829
|
2.836
|
574
|
906
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
83
|
162
|
1.260
|
92
|
7.698
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.828
|
13.694
|
14.256
|
12.981
|
14.178
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67
|
-67
|
-67
|
-2.862
|
-2.862
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.551
|
17.598
|
20.496
|
14.497
|
9.281
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.638
|
17.598
|
20.496
|
14.497
|
9.281
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-88
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.190
|
2.074
|
1.998
|
1.904
|
2.189
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
639
|
530
|
477
|
479
|
755
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
197
|
201
|
197
|
208
|
199
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.354
|
1.344
|
1.324
|
1.217
|
1.235
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
668.224
|
665.802
|
663.262
|
661.094
|
658.715
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
644.324
|
641.870
|
639.442
|
637.238
|
634.910
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76.079
|
73.681
|
71.308
|
68.966
|
66.710
|
|
- Nguyên giá
|
612.345
|
612.345
|
612.345
|
612.345
|
612.345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-536.266
|
-538.663
|
-541.037
|
-543.379
|
-545.635
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
568.245
|
568.189
|
568.134
|
568.272
|
568.200
|
|
- Nguyên giá
|
574.635
|
574.635
|
574.635
|
574.834
|
574.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.390
|
-6.446
|
-6.501
|
-6.562
|
-6.635
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18.951
|
18.951
|
18.951
|
18.951
|
18.951
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-672
|
-672
|
-672
|
-672
|
-672
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.944
|
4.975
|
4.864
|
4.899
|
4.849
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.944
|
4.975
|
4.864
|
4.899
|
4.849
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
725.039
|
715.094
|
725.050
|
718.402
|
708.086
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
665.320
|
660.626
|
670.513
|
657.361
|
647.607
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96.246
|
91.538
|
101.035
|
87.894
|
78.268
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.117
|
27.658
|
27.158
|
26.247
|
3.469
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
7
|
905
|
1
|
5
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
629
|
739
|
534
|
795
|
1.178
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16
|
12
|
0
|
0
|
6
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.975
|
26.741
|
36.921
|
27.070
|
37.094
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
540
|
1.500
|
1.020
|
540
|
1.500
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
32.020
|
33.978
|
33.594
|
32.338
|
34.114
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
569.074
|
569.088
|
569.478
|
569.467
|
569.339
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
569.074
|
569.088
|
569.478
|
0
|
569.339
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
569.467
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
59.719
|
54.469
|
54.537
|
61.041
|
60.479
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
59.719
|
54.469
|
54.537
|
61.041
|
60.479
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-195.419
|
-200.669
|
-200.601
|
-194.097
|
-194.659
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-194.328
|
-194.328
|
-194.328
|
-194.328
|
-194.097
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.091
|
-6.341
|
-6.273
|
231
|
-562
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
725.039
|
715.094
|
725.050
|
718.402
|
708.086
|