単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46,895 56,815 49,292 61,788 57,308
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,219 25,837 14,002 21,009 30,122
1. Tiền 13,219 25,837 14,002 21,009 30,122
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,790 15,237 15,617 18,285 10,786
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,886 2,393 1,829 2,836 574
2. Trả trước cho người bán 119 83 162 1,260 92
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,784 12,828 13,694 14,256 12,981
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -67 -67 -67 -2,862
IV. Tổng hàng tồn kho 19,036 13,551 17,598 20,496 14,497
1. Hàng tồn kho 20,527 13,638 17,598 20,496 14,497
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,491 -88 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,850 2,190 2,074 1,998 1,904
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 286 639 530 477 479
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 205 197 201 197 208
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,360 1,354 1,344 1,324 1,217
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 670,821 668,224 665,802 663,262 661,094
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 646,816 644,324 641,870 639,442 637,238
1. Tài sản cố định hữu hình 78,515 76,079 73,681 71,308 68,966
- Nguyên giá 612,419 612,345 612,345 612,345 612,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -533,904 -536,266 -538,663 -541,037 -543,379
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 568,300 568,245 568,189 568,134 568,272
- Nguyên giá 574,635 574,635 574,635 574,635 574,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,334 -6,390 -6,446 -6,501 -6,562
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6 6 6 6 6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6 6 6 6 6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,951 18,951 18,951 18,951 18,951
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,854 5,854 5,854 5,854 5,854
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,769 13,769 13,769 13,769 13,769
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -672 -672 -672 -672 -672
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,049 4,944 4,975 4,864 4,899
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,049 4,944 4,975 4,864 4,899
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 717,715 725,039 715,094 725,050 718,402
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 656,905 665,320 660,626 670,513 657,361
I. Nợ ngắn hạn 88,922 96,246 91,538 101,035 87,894
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 900 900 900 900 900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,449 27,117 27,658 27,158 26,247
4. Người mua trả tiền trước 28 46 7 905 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 717 629 739 534 795
6. Phải trả người lao động 0 16 12 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25,392 34,975 26,741 36,921 27,070
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,020 540 1,500 1,020 540
11. Phải trả ngắn hạn khác 34,414 32,020 33,978 33,594 32,338
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 3 3 3 3
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 567,983 569,074 569,088 569,478 569,467
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 567,983 569,074 569,088 569,478 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 569,467
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60,810 59,719 54,469 54,537 61,041
I. Vốn chủ sở hữu 60,810 59,719 54,469 54,537 61,041
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255,138 255,138 255,138 255,138 255,138
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -194,328 -195,419 -200,669 -200,601 -194,097
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -192,848 -194,328 -194,328 -194,328 -194,328
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,480 -1,091 -6,341 -6,273 231
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 717,715 725,039 715,094 725,050 718,402