|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
44.862
|
26.900
|
38.715
|
46.895
|
57.308
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.417
|
9.876
|
20.107
|
13.219
|
30.122
|
|
1. Tiền
|
2.417
|
9.876
|
20.107
|
13.219
|
30.122
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.313
|
4.409
|
8.157
|
12.790
|
10.786
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.277
|
657
|
2.388
|
1.886
|
574
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
489
|
41
|
480
|
119
|
92
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.577
|
3.741
|
5.290
|
10.784
|
12.981
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30
|
-30
|
0
|
0
|
-2.862
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31.099
|
10.929
|
8.788
|
19.036
|
14.497
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31.596
|
11.073
|
8.788
|
20.527
|
14.497
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-497
|
-144
|
0
|
-1.491
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.032
|
1.686
|
1.663
|
1.850
|
1.904
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
503
|
186
|
210
|
286
|
479
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
187
|
196
|
186
|
205
|
208
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.342
|
1.304
|
1.267
|
1.360
|
1.217
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
703.778
|
691.350
|
681.493
|
670.821
|
661.094
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
681.813
|
668.837
|
657.237
|
646.816
|
637.238
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
112.832
|
100.086
|
88.711
|
78.515
|
68.966
|
|
- Nguyên giá
|
622.625
|
621.486
|
613.362
|
612.419
|
612.345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-509.793
|
-521.400
|
-524.651
|
-533.904
|
-543.379
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
568.981
|
568.752
|
568.526
|
568.300
|
568.272
|
|
- Nguyên giá
|
574.850
|
574.850
|
574.850
|
574.635
|
574.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.869
|
-6.099
|
-6.325
|
-6.334
|
-6.562
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.961
|
16.745
|
18.967
|
18.951
|
18.951
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
5.854
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
13.769
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.662
|
-2.878
|
-656
|
-672
|
-672
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.998
|
5.762
|
5.284
|
5.049
|
4.899
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.998
|
5.762
|
5.284
|
5.049
|
4.899
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
748.639
|
718.250
|
720.208
|
717.715
|
718.402
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
687.469
|
656.973
|
657.918
|
656.905
|
657.361
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
119.698
|
88.431
|
89.665
|
88.922
|
87.894
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.057
|
26.692
|
25.935
|
26.449
|
26.247
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
732
|
39
|
4
|
28
|
1
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
133
|
172
|
655
|
717
|
795
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32.199
|
24.968
|
25.512
|
25.392
|
27.070
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
961
|
673
|
1.480
|
1.020
|
540
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
35.714
|
34.984
|
35.177
|
34.414
|
32.338
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
567.770
|
568.542
|
568.253
|
567.983
|
569.467
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
567.770
|
0
|
568.253
|
567.983
|
569.467
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
568.542
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
61.171
|
61.277
|
62.290
|
60.810
|
61.041
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
61.171
|
61.277
|
62.290
|
60.810
|
61.041
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
255.138
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-193.967
|
-193.861
|
-192.848
|
-194.328
|
-194.097
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-174.273
|
-193.967
|
-193.861
|
-192.848
|
-194.328
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-19.694
|
106
|
1.013
|
-1.480
|
231
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
748.639
|
718.250
|
720.208
|
717.715
|
718.402
|