|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
895,290
|
391,992
|
404,620
|
405,810
|
326,957
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
2
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
895,290
|
391,992
|
404,620
|
405,808
|
326,956
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
832,150
|
327,409
|
338,338
|
338,684
|
258,893
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63,140
|
64,582
|
66,282
|
67,124
|
68,062
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
39
|
55
|
24
|
39
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,720
|
801
|
-639
|
16
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,219
|
9,435
|
6,895
|
7,257
|
7,860
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73,155
|
58,339
|
64,344
|
62,498
|
61,384
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-29,952
|
-3,954
|
-4,263
|
-2,623
|
-1,143
|
|
12. Thu nhập khác
|
10,313
|
4,205
|
5,552
|
1,288
|
1,459
|
|
13. Chi phí khác
|
56
|
145
|
276
|
145
|
85
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,257
|
4,060
|
5,276
|
1,143
|
1,374
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-19,694
|
106
|
1,013
|
-1,480
|
231
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-19,694
|
106
|
1,013
|
-1,480
|
231
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-19,694
|
106
|
1,013
|
-1,480
|
231
|