|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,348,075
|
5,351,647
|
5,401,936
|
5,727,561
|
5,989,419
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49,901
|
101,436
|
33,289
|
23,197
|
68,272
|
|
1. Tiền
|
39,901
|
98,436
|
30,272
|
23,197
|
42,066
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
3,000
|
3,017
|
0
|
26,206
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
937,475
|
887,300
|
942,690
|
962,429
|
1,160,579
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
193,020
|
193,020
|
193,020
|
193,020
|
193,020
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3,845
|
-5,020
|
-4,631
|
-4,891
|
-4,933
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
748,300
|
699,300
|
754,300
|
774,300
|
972,492
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,830,236
|
3,861,897
|
3,908,027
|
4,062,694
|
4,119,959
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
339,820
|
428,564
|
452,369
|
401,816
|
351,878
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
163,579
|
122,139
|
73,342
|
63,657
|
80,102
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
133,374
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
75,525
|
80,525
|
91,525
|
0
|
198,984
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,320,260
|
3,298,764
|
3,359,855
|
3,533,077
|
3,560,179
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-68,949
|
-68,095
|
-69,063
|
-69,230
|
-71,183
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
443,840
|
409,152
|
413,774
|
564,431
|
522,618
|
|
1. Hàng tồn kho
|
459,386
|
420,373
|
425,139
|
578,575
|
539,248
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-15,546
|
-11,221
|
-11,364
|
-14,144
|
-16,631
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
86,624
|
91,862
|
104,156
|
114,810
|
117,991
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,304
|
5,518
|
5,782
|
6,083
|
6,512
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
79,250
|
85,095
|
95,059
|
106,214
|
109,386
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,070
|
1,249
|
3,315
|
2,513
|
2,093
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,284,354
|
2,396,115
|
2,534,405
|
2,554,948
|
2,571,284
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,797
|
4,797
|
4,718
|
5,338
|
4,338
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
350
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
350
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,797
|
4,797
|
4,718
|
4,988
|
3,988
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
600,476
|
663,653
|
1,010,730
|
1,007,195
|
1,006,170
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
485,464
|
549,975
|
900,712
|
726,024
|
728,532
|
|
- Nguyên giá
|
1,292,780
|
1,364,796
|
1,727,170
|
1,574,929
|
1,593,447
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-807,316
|
-814,821
|
-826,457
|
-848,905
|
-864,915
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14,656
|
13,514
|
10,552
|
182,502
|
179,766
|
|
- Nguyên giá
|
22,877
|
22,877
|
11,858
|
188,308
|
188,308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,221
|
-9,363
|
-1,305
|
-5,806
|
-8,542
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
100,357
|
100,165
|
99,466
|
98,669
|
97,872
|
|
- Nguyên giá
|
117,744
|
118,269
|
118,269
|
118,269
|
118,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,387
|
-18,103
|
-18,803
|
-19,600
|
-20,396
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107,057
|
106,789
|
106,520
|
106,252
|
105,984
|
|
- Nguyên giá
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,115
|
-15,384
|
-15,652
|
-15,920
|
-16,189
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
714,763
|
794,863
|
602,674
|
646,441
|
681,928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
4,028
|
4,627
|
5,011
|
4,943
|
3,846
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
710,735
|
790,236
|
597,663
|
641,497
|
678,082
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
361,049
|
359,934
|
357,623
|
356,584
|
356,026
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
291,517
|
290,402
|
288,091
|
287,052
|
286,493
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65,875
|
55,671
|
61,658
|
60,544
|
59,770
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,301
|
50,457
|
54,923
|
58,362
|
58,459
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,574
|
5,214
|
6,735
|
2,182
|
1,311
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
430,337
|
410,409
|
390,481
|
372,594
|
357,069
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,632,429
|
7,747,763
|
7,936,341
|
8,282,509
|
8,560,703
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,694,078
|
1,806,883
|
1,959,886
|
2,283,062
|
2,535,435
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,297,131
|
1,366,253
|
1,469,952
|
1,765,312
|
1,969,999
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
970,634
|
990,096
|
1,140,683
|
1,446,656
|
1,655,087
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82,149
|
108,240
|
138,637
|
160,429
|
122,890
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,363
|
23,794
|
22,889
|
19,179
|
5,836
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,283
|
79,639
|
19,749
|
28,437
|
38,868
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35,599
|
37,439
|
27,591
|
32,609
|
35,595
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23,906
|
36,162
|
26,024
|
21,309
|
27,102
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
219
|
117
|
14
|
357
|
-3,509
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
121,842
|
78,806
|
83,227
|
43,444
|
75,449
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,138
|
11,960
|
11,138
|
12,891
|
12,681
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
396,947
|
440,631
|
489,934
|
517,750
|
565,436
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9,053
|
8,907
|
8,907
|
8,907
|
8,907
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
360,442
|
403,149
|
452,275
|
482,143
|
531,272
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
27,452
|
28,575
|
28,751
|
26,700
|
25,258
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,938,351
|
5,940,879
|
5,976,455
|
5,999,447
|
6,025,268
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,938,351
|
5,940,879
|
5,976,455
|
5,999,447
|
6,025,268
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,185
|
1,161
|
1,161
|
1,161
|
1,161
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
295,212
|
278,537
|
294,377
|
306,185
|
322,195
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
181,336
|
159,269
|
278,185
|
277,024
|
277,027
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
113,876
|
119,268
|
16,192
|
29,161
|
45,168
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,087,247
|
2,106,474
|
2,126,210
|
2,137,393
|
2,147,204
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,632,429
|
7,747,763
|
7,936,341
|
8,282,509
|
8,560,703
|