|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.989.419
|
4.031.775
|
4.703.857
|
3.717.572
|
5.386.728
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68.272
|
253.130
|
69.116
|
80.220
|
201.876
|
|
1. Tiền
|
42.066
|
217.053
|
42.979
|
80.220
|
196.376
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26.206
|
36.077
|
26.137
|
0
|
5.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.160.579
|
725.474
|
1.286.175
|
2.622.909
|
4.205.099
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
193.020
|
193.020
|
243.121
|
243.121
|
193.020
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.933
|
-5.038
|
-5.038
|
-5.019
|
-5.153
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
972.492
|
537.492
|
1.048.092
|
2.384.807
|
4.017.232
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.119.959
|
2.473.522
|
2.779.174
|
431.349
|
455.601
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
351.878
|
374.901
|
386.060
|
381.796
|
376.259
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
80.102
|
69.790
|
63.283
|
84.602
|
111.232
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
198.984
|
251.159
|
256.920
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.560.179
|
1.849.977
|
2.146.456
|
39.384
|
41.588
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71.183
|
-72.306
|
-73.545
|
-74.433
|
-73.479
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
522.618
|
460.517
|
444.371
|
457.403
|
424.963
|
|
1. Hàng tồn kho
|
539.248
|
471.279
|
456.916
|
471.541
|
443.551
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16.631
|
-10.762
|
-12.545
|
-14.137
|
-18.588
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
117.991
|
119.133
|
125.021
|
125.690
|
99.189
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.512
|
5.360
|
6.786
|
6.131
|
7.130
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
109.386
|
109.742
|
113.348
|
115.188
|
86.027
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.093
|
4.031
|
4.887
|
4.372
|
6.033
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.571.284
|
3.988.780
|
3.997.712
|
5.164.605
|
5.131.021
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.338
|
3.988
|
4.088
|
4.083
|
4.083
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
350
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.988
|
3.988
|
4.088
|
4.083
|
4.083
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.006.170
|
1.413.528
|
1.419.792
|
1.419.691
|
1.425.469
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
728.532
|
1.139.128
|
1.148.657
|
1.152.098
|
1.161.417
|
|
- Nguyên giá
|
1.593.447
|
2.027.824
|
2.059.674
|
2.080.910
|
2.113.826
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-864.915
|
-888.696
|
-911.018
|
-928.812
|
-952.408
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
179.766
|
177.030
|
174.293
|
171.557
|
168.821
|
|
- Nguyên giá
|
188.308
|
188.308
|
188.308
|
188.308
|
188.308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.542
|
-11.278
|
-14.015
|
-16.751
|
-19.487
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
97.872
|
97.371
|
96.842
|
96.036
|
95.230
|
|
- Nguyên giá
|
118.269
|
118.654
|
118.931
|
118.931
|
118.931
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.396
|
-21.283
|
-22.089
|
-22.894
|
-23.700
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
105.984
|
105.715
|
105.447
|
105.178
|
104.910
|
|
- Nguyên giá
|
122.172
|
122.172
|
122.172
|
122.172
|
122.172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.189
|
-16.457
|
-16.726
|
-16.994
|
-17.262
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
681.928
|
280.140
|
297.726
|
297.056
|
298.420
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
3.846
|
3.512
|
4.974
|
4.559
|
2.982
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
678.082
|
276.629
|
292.752
|
292.497
|
295.438
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
356.026
|
1.784.555
|
1.782.584
|
2.972.626
|
2.946.185
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
286.493
|
1.715.022
|
1.713.052
|
1.936.195
|
1.934.754
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69.532
|
69.532
|
69.532
|
1.036.431
|
1.011.431
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
416.839
|
400.854
|
388.076
|
365.971
|
351.955
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58.459
|
59.554
|
57.328
|
53.506
|
52.582
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.311
|
-245
|
4.727
|
1.970
|
4.402
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
357.069
|
341.545
|
326.020
|
310.495
|
294.970
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.560.703
|
8.020.555
|
8.701.569
|
8.882.177
|
10.517.749
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.535.435
|
1.982.726
|
2.670.643
|
2.851.635
|
4.518.158
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.969.999
|
1.430.344
|
2.120.878
|
2.307.581
|
3.982.048
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.655.087
|
1.148.694
|
1.628.875
|
2.106.136
|
3.750.887
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122.890
|
113.833
|
120.601
|
101.751
|
108.497
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.836
|
4.886
|
6.820
|
6.213
|
4.012
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38.868
|
43.709
|
6.472
|
10.163
|
16.106
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35.595
|
36.283
|
26.458
|
31.609
|
34.265
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27.102
|
26.621
|
17.018
|
14.365
|
31.576
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
-3.509
|
378
|
669
|
390
|
484
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
75.449
|
43.518
|
300.678
|
23.887
|
23.222
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.681
|
12.422
|
13.287
|
13.068
|
12.997
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
565.436
|
552.382
|
549.765
|
544.055
|
536.111
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.907
|
8.925
|
8.925
|
9.052
|
9.052
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
531.272
|
516.512
|
505.156
|
495.507
|
484.554
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
25.258
|
26.945
|
35.684
|
39.497
|
42.505
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.025.268
|
6.037.830
|
6.030.926
|
6.030.542
|
5.999.590
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.025.268
|
6.037.830
|
6.030.926
|
6.030.542
|
5.999.590
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.399.330
|
3.399.330
|
3.399.330
|
3.399.330
|
3.399.330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
74.895
|
74.895
|
74.895
|
74.895
|
74.895
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
80.482
|
80.482
|
80.482
|
80.482
|
80.482
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.161
|
1.161
|
1.161
|
1.161
|
1.161
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
322.195
|
317.332
|
312.182
|
316.598
|
303.515
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
277.027
|
277.027
|
316.587
|
314.902
|
314.644
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45.168
|
40.305
|
-4.405
|
1.695
|
-11.129
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.147.204
|
2.164.629
|
2.162.876
|
2.158.076
|
2.140.207
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.560.703
|
8.020.555
|
8.701.569
|
8.882.177
|
10.517.749
|