Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.989.419 4.031.775 4.703.857 3.717.572 5.386.728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68.272 253.130 69.116 80.220 201.876
1. Tiền 42.066 217.053 42.979 80.220 196.376
2. Các khoản tương đương tiền 26.206 36.077 26.137 0 5.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.160.579 725.474 1.286.175 2.622.909 4.205.099
1. Chứng khoán kinh doanh 193.020 193.020 243.121 243.121 193.020
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4.933 -5.038 -5.038 -5.019 -5.153
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 972.492 537.492 1.048.092 2.384.807 4.017.232
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.119.959 2.473.522 2.779.174 431.349 455.601
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 351.878 374.901 386.060 381.796 376.259
2. Trả trước cho người bán 80.102 69.790 63.283 84.602 111.232
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 198.984 251.159 256.920 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.560.179 1.849.977 2.146.456 39.384 41.588
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71.183 -72.306 -73.545 -74.433 -73.479
IV. Tổng hàng tồn kho 522.618 460.517 444.371 457.403 424.963
1. Hàng tồn kho 539.248 471.279 456.916 471.541 443.551
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16.631 -10.762 -12.545 -14.137 -18.588
V. Tài sản ngắn hạn khác 117.991 119.133 125.021 125.690 99.189
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.512 5.360 6.786 6.131 7.130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 109.386 109.742 113.348 115.188 86.027
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.093 4.031 4.887 4.372 6.033
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.571.284 3.988.780 3.997.712 5.164.605 5.131.021
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.338 3.988 4.088 4.083 4.083
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 350 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.988 3.988 4.088 4.083 4.083
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.006.170 1.413.528 1.419.792 1.419.691 1.425.469
1. Tài sản cố định hữu hình 728.532 1.139.128 1.148.657 1.152.098 1.161.417
- Nguyên giá 1.593.447 2.027.824 2.059.674 2.080.910 2.113.826
- Giá trị hao mòn lũy kế -864.915 -888.696 -911.018 -928.812 -952.408
2. Tài sản cố định thuê tài chính 179.766 177.030 174.293 171.557 168.821
- Nguyên giá 188.308 188.308 188.308 188.308 188.308
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.542 -11.278 -14.015 -16.751 -19.487
3. Tài sản cố định vô hình 97.872 97.371 96.842 96.036 95.230
- Nguyên giá 118.269 118.654 118.931 118.931 118.931
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.396 -21.283 -22.089 -22.894 -23.700
III. Bất động sản đầu tư 105.984 105.715 105.447 105.178 104.910
- Nguyên giá 122.172 122.172 122.172 122.172 122.172
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.189 -16.457 -16.726 -16.994 -17.262
IV. Tài sản dở dang dài hạn 681.928 280.140 297.726 297.056 298.420
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 3.846 3.512 4.974 4.559 2.982
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 678.082 276.629 292.752 292.497 295.438
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 356.026 1.784.555 1.782.584 2.972.626 2.946.185
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 286.493 1.715.022 1.713.052 1.936.195 1.934.754
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 69.532 69.532 69.532 1.036.431 1.011.431
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 416.839 400.854 388.076 365.971 351.955
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.459 59.554 57.328 53.506 52.582
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.311 -245 4.727 1.970 4.402
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 357.069 341.545 326.020 310.495 294.970
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8.560.703 8.020.555 8.701.569 8.882.177 10.517.749
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.535.435 1.982.726 2.670.643 2.851.635 4.518.158
I. Nợ ngắn hạn 1.969.999 1.430.344 2.120.878 2.307.581 3.982.048
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.655.087 1.148.694 1.628.875 2.106.136 3.750.887
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 122.890 113.833 120.601 101.751 108.497
4. Người mua trả tiền trước 5.836 4.886 6.820 6.213 4.012
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38.868 43.709 6.472 10.163 16.106
6. Phải trả người lao động 35.595 36.283 26.458 31.609 34.265
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27.102 26.621 17.018 14.365 31.576
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn -3.509 378 669 390 484
11. Phải trả ngắn hạn khác 75.449 43.518 300.678 23.887 23.222
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.681 12.422 13.287 13.068 12.997
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 565.436 552.382 549.765 544.055 536.111
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.907 8.925 8.925 9.052 9.052
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 531.272 516.512 505.156 495.507 484.554
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25.258 26.945 35.684 39.497 42.505
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6.025.268 6.037.830 6.030.926 6.030.542 5.999.590
I. Vốn chủ sở hữu 6.025.268 6.037.830 6.030.926 6.030.542 5.999.590
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.399.330 3.399.330 3.399.330 3.399.330 3.399.330
2. Thặng dư vốn cổ phần 74.895 74.895 74.895 74.895 74.895
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 80.482 80.482 80.482 80.482 80.482
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.161 1.161 1.161 1.161 1.161
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 322.195 317.332 312.182 316.598 303.515
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 277.027 277.027 316.587 314.902 314.644
- LNST chưa phân phối kỳ này 45.168 40.305 -4.405 1.695 -11.129
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.147.204 2.164.629 2.162.876 2.158.076 2.140.207
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8.560.703 8.020.555 8.701.569 8.882.177 10.517.749