|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34.778
|
-20.287
|
1.478
|
8.759
|
-24.990
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
52.035
|
63.106
|
56.384
|
40.494
|
58.661
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36.282
|
44.685
|
41.632
|
44.041
|
41.789
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.482
|
4.921
|
3.892
|
1.591
|
3.616
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-35
|
-34
|
-221
|
365
|
-189
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14.218
|
-14.855
|
-22.716
|
-52.536
|
-30.902
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
25.525
|
28.389
|
33.798
|
47.032
|
44.346
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
86.813
|
42.819
|
57.862
|
49.252
|
33.671
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35.024
|
1.755.837
|
-269.250
|
100.183
|
164.607
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
40.427
|
58.747
|
12.901
|
-14.210
|
29.667
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-62.746
|
-197.297
|
229.800
|
-181.705
|
305.062
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-527
|
58
|
854
|
4.423
|
-47
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
-60.000
|
9.899
|
50.101
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21.860
|
-32.251
|
-31.296
|
-80.701
|
-62.235
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-651
|
-1.011
|
-33.529
|
-4.707
|
-53
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-210
|
-260
|
-74
|
-219
|
9
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.223
|
1.626.641
|
-92.734
|
-117.786
|
520.783
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-74.093
|
-45.117
|
-52.275
|
-40.119
|
-49.327
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
69
|
44
|
|
172
|
-172
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-481.264
|
-105.000
|
-809.046
|
-1.991.483
|
-2.648.794
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
217.654
|
493.821
|
290.685
|
1.954.299
|
849.631
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-1.430.000
|
47.053
|
-272.205
|
152
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14.843
|
12.860
|
10.486
|
35.355
|
115.619
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-322.792
|
-1.073.390
|
-513.097
|
-313.981
|
-1.732.892
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
42.947
|
-47.053
|
47.353
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.134.083
|
480.410
|
1.660.075
|
-639.473
|
3.280.353
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.766.393
|
-885.575
|
-1.185.157
|
1.041.129
|
-1.940.460
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-6.094
|
-6.094
|
-6.094
|
-6.094
|
-6.094
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
361.597
|
-368.312
|
421.771
|
442.915
|
1.333.799
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45.028
|
184.939
|
-184.060
|
11.148
|
121.691
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.197
|
68.272
|
253.130
|
69.116
|
80.220
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
47
|
-80
|
46
|
-44
|
-35
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68.272
|
253.130
|
69.116
|
80.220
|
201.876
|