|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
278.442
|
114.785
|
-14.015
|
401.211
|
104.249
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-96.783
|
65.943
|
330.028
|
118.476
|
212.723
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
109.483
|
149.858
|
146.583
|
248.144
|
157.283
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5.328
|
27.828
|
-10.517
|
2.787
|
13.331
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-296
|
2.384
|
142
|
305
|
178
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-254.979
|
-173.289
|
125.012
|
-69.440
|
-50.819
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
43.680
|
59.162
|
68.807
|
87.986
|
92.749
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
181.660
|
180.728
|
316.013
|
670.992
|
316.971
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-83.066
|
-408.784
|
-167.691
|
-437.213
|
1.508.113
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-70.066
|
-20.735
|
-44.294
|
6.770
|
-59.313
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
181.482
|
-306.169
|
32.656
|
131.723
|
-88.848
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
774
|
-14.609
|
-1.550
|
-22.799
|
-8.938
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-124.189
|
191.744
|
0
|
-20.000
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-43.647
|
-60.206
|
-68.378
|
-89.254
|
-92.650
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-50.352
|
-45.260
|
-26.104
|
-64.514
|
-78.880
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
288
|
3
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.565
|
-2.880
|
-2.273
|
-8.789
|
-3.419
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.682
|
-486.168
|
38.380
|
166.917
|
1.493.036
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-158.342
|
-258.203
|
-271.110
|
-831.479
|
-264.288
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.149
|
250
|
1.082
|
718
|
714
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6.367.839
|
-5.976.660
|
-1.707.797
|
-1.204.238
|
-827.909
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.675.236
|
5.269.500
|
797.985
|
2.352.958
|
824.921
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-417.572
|
-279.513
|
-207.000
|
-56.400
|
-1.430.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
405.636
|
266.606
|
352.000
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
128.945
|
152.444
|
166.490
|
130.576
|
40.339
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
269.213
|
-825.576
|
-868.349
|
392.134
|
-1.656.222
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
105.014
|
1.153.766
|
3.000
|
0
|
42.947
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5.513.194
|
3.246.426
|
4.564.701
|
5.136.455
|
4.131.082
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.640.948
|
-3.221.563
|
-3.811.170
|
-5.590.214
|
-3.833.101
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-12.321
|
-40.591
|
-26.019
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-5.238
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22.740
|
1.173.391
|
744.211
|
-494.349
|
314.909
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
237.790
|
-138.353
|
-85.758
|
64.702
|
151.723
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
59.677
|
297.434
|
129.068
|
43.306
|
101.436
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-34
|
-13
|
-4
|
24
|
-29
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
297.434
|
159.068
|
43.306
|
101.436
|
253.130
|