|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.236.895
|
1.952.148
|
1.783.031
|
1.984.757
|
2.109.120
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16.334
|
34.938
|
29.155
|
31.099
|
35.932
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.220.561
|
1.917.210
|
1.753.876
|
1.953.658
|
2.073.188
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
914.284
|
1.458.235
|
1.403.003
|
1.560.805
|
1.686.379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
306.277
|
458.974
|
350.874
|
392.853
|
386.809
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
429.907
|
220.003
|
224.570
|
249.602
|
195.604
|
|
7. Chi phí tài chính
|
165.563
|
105.879
|
256.849
|
55.055
|
98.143
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43.680
|
59.162
|
68.807
|
50.281
|
92.749
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-9.916
|
-10.330
|
-12.267
|
-9.050
|
-5.379
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
139.368
|
220.973
|
128.330
|
144.780
|
145.167
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
151.061
|
231.280
|
193.323
|
208.773
|
215.849
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
270.275
|
110.515
|
-15.324
|
224.797
|
117.874
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.931
|
7.629
|
3.910
|
4.084
|
5.807
|
|
13. Chi phí khác
|
763
|
3.359
|
2.601
|
1.193
|
19.432
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8.167
|
4.270
|
1.309
|
2.891
|
-13.625
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
278.442
|
114.785
|
-14.015
|
227.689
|
104.249
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
53.771
|
44.163
|
32.706
|
60.642
|
42.553
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6.800
|
-104
|
29.050
|
-9.461
|
3.822
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
46.971
|
44.059
|
61.756
|
51.181
|
46.375
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
231.471
|
70.726
|
-75.771
|
176.508
|
57.874
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
70.104
|
22.728
|
37.333
|
57.240
|
17.569
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
161.367
|
47.998
|
-113.104
|
119.268
|
40.305
|