|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
210,615
|
223,906
|
265,498
|
138,821
|
210,840
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
802
|
2,458
|
9,401
|
131
|
3,685
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
209,813
|
221,448
|
256,097
|
138,690
|
207,155
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
113,764
|
111,163
|
117,228
|
66,072
|
101,193
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
96,049
|
110,285
|
138,869
|
72,618
|
105,961
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,543
|
9,227
|
9,665
|
10,945
|
14,088
|
|
7. Chi phí tài chính
|
123
|
32
|
1
|
376
|
-156
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,185
|
32,536
|
51,868
|
21,517
|
31,759
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,518
|
29,417
|
37,046
|
21,883
|
29,783
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
55,767
|
57,527
|
59,619
|
39,787
|
58,663
|
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
5
|
91
|
1
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
-5
|
0
|
0
|
1
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11
|
5
|
91
|
0
|
-10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
55,778
|
57,531
|
59,710
|
39,787
|
58,654
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,616
|
11,024
|
12,214
|
7,990
|
11,657
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
540
|
482
|
56
|
-33
|
74
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,156
|
11,506
|
12,270
|
7,957
|
11,731
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
44,622
|
46,025
|
47,441
|
31,829
|
46,923
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
44,622
|
46,025
|
47,441
|
31,829
|
46,923
|