Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 210,615 223,906 265,498 138,821 210,840
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 802 2,458 9,401 131 3,685
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 209,813 221,448 256,097 138,690 207,155
4. Giá vốn hàng bán 113,764 111,163 117,228 66,072 101,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 96,049 110,285 138,869 72,618 105,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,543 9,227 9,665 10,945 14,088
7. Chi phí tài chính 123 32 1 376 -156
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 23,185 32,536 51,868 21,517 31,759
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,518 29,417 37,046 21,883 29,783
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 55,767 57,527 59,619 39,787 58,663
12. Thu nhập khác 6 5 91 1 0
13. Chi phí khác -5 0 0 1 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11 5 91 0 -10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 55,778 57,531 59,710 39,787 58,654
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,616 11,024 12,214 7,990 11,657
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 540 482 56 -33 74
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,156 11,506 12,270 7,957 11,731
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 44,622 46,025 47,441 31,829 46,923
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 44,622 46,025 47,441 31,829 46,923