Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 837,323 924,591 850,877 919,617 774,536
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,760 67,781 41,431 60,809 72,703
1. Tiền 33,760 43,181 31,431 41,109 72,703
2. Các khoản tương đương tiền 0 24,600 10,000 19,700 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 682,565 710,197 731,771 760,722 604,294
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 682,565 710,197 731,771 760,722 604,294
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119,241 143,507 73,242 93,958 92,775
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117,104 147,505 79,874 101,464 101,103
2. Trả trước cho người bán 6,176 534 4,980 3,406 2,074
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,655 12,073 5,115 6,021 7,406
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,694 -16,605 -16,727 -16,932 -17,807
IV. Tổng hàng tồn kho 808 663 759 678 951
1. Hàng tồn kho 808 663 759 678 951
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 949 2,443 3,675 3,451 3,813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 949 2,443 3,675 3,451 3,813
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42,802 45,474 46,402 47,076 47,678
I. Các khoản phải thu dài hạn 602 3,847 5,374 5,374 5,374
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 602 3,847 5,374 5,374 5,374
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,785 3,038 2,446 2,668 1,893
1. Tài sản cố định hữu hình 3,712 2,972 2,389 2,619 1,852
- Nguyên giá 94,352 94,352 94,490 95,503 95,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -90,640 -91,379 -92,101 -92,884 -93,651
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73 65 57 49 41
- Nguyên giá 98 98 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế -25 -33 -41 -49 -57
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,685 3,685 3,685 3,685 3,685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,685 -3,685 -3,685 -3,685 -3,685
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38,415 38,590 38,581 39,034 40,411
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,415 38,590 38,581 39,034 40,411
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 880,124 970,066 897,279 966,693 822,214
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 141,262 199,448 94,832 117,323 120,497
I. Nợ ngắn hạn 140,053 198,183 93,599 116,017 119,468
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21,518 25,869 8,968 18,518 15,952
4. Người mua trả tiền trước 34,089 26,112 30,019 25,866 30,489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,465 30,096 10,937 16,835 16,747
6. Phải trả người lao động 51,658 87,439 22,382 49,365 44,891
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,113 9,508 2,300 2,042 8,200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,312 2,613 2,819 2,856 2,731
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 898 16,547 16,175 536 458
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,209 1,265 1,232 1,306 1,030
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,209 1,265 1,232 1,306 1,030
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 738,862 770,618 802,447 849,370 701,716
I. Vốn chủ sở hữu 738,862 770,618 802,447 849,370 701,716
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 184,713 184,713 184,713 184,713 184,713
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,209 36,209 36,209 36,209 36,209
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -721 -721 -721 -721 -721
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 518,661 550,417 582,247 629,170 481,516
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 409,255 409,255 550,417 550,417 366,219
- LNST chưa phân phối kỳ này 109,407 141,163 31,829 78,752 115,297
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 880,124 970,066 897,279 966,693 822,214