|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
837,323
|
924,591
|
850,877
|
919,617
|
774,536
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,760
|
67,781
|
41,431
|
60,809
|
72,703
|
|
1. Tiền
|
33,760
|
43,181
|
31,431
|
41,109
|
72,703
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
24,600
|
10,000
|
19,700
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
682,565
|
710,197
|
731,771
|
760,722
|
604,294
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
682,565
|
710,197
|
731,771
|
760,722
|
604,294
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
119,241
|
143,507
|
73,242
|
93,958
|
92,775
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
117,104
|
147,505
|
79,874
|
101,464
|
101,103
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,176
|
534
|
4,980
|
3,406
|
2,074
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12,655
|
12,073
|
5,115
|
6,021
|
7,406
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,694
|
-16,605
|
-16,727
|
-16,932
|
-17,807
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
808
|
663
|
759
|
678
|
951
|
|
1. Hàng tồn kho
|
808
|
663
|
759
|
678
|
951
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
949
|
2,443
|
3,675
|
3,451
|
3,813
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
949
|
2,443
|
3,675
|
3,451
|
3,813
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,802
|
45,474
|
46,402
|
47,076
|
47,678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
602
|
3,847
|
5,374
|
5,374
|
5,374
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
602
|
3,847
|
5,374
|
5,374
|
5,374
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,785
|
3,038
|
2,446
|
2,668
|
1,893
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,712
|
2,972
|
2,389
|
2,619
|
1,852
|
|
- Nguyên giá
|
94,352
|
94,352
|
94,490
|
95,503
|
95,503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90,640
|
-91,379
|
-92,101
|
-92,884
|
-93,651
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
73
|
65
|
57
|
49
|
41
|
|
- Nguyên giá
|
98
|
98
|
98
|
98
|
98
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25
|
-33
|
-41
|
-49
|
-57
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,685
|
3,685
|
3,685
|
3,685
|
3,685
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38,415
|
38,590
|
38,581
|
39,034
|
40,411
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38,415
|
38,590
|
38,581
|
39,034
|
40,411
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
880,124
|
970,066
|
897,279
|
966,693
|
822,214
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
141,262
|
199,448
|
94,832
|
117,323
|
120,497
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
140,053
|
198,183
|
93,599
|
116,017
|
119,468
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,518
|
25,869
|
8,968
|
18,518
|
15,952
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,089
|
26,112
|
30,019
|
25,866
|
30,489
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,465
|
30,096
|
10,937
|
16,835
|
16,747
|
|
6. Phải trả người lao động
|
51,658
|
87,439
|
22,382
|
49,365
|
44,891
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13,113
|
9,508
|
2,300
|
2,042
|
8,200
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,312
|
2,613
|
2,819
|
2,856
|
2,731
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
898
|
16,547
|
16,175
|
536
|
458
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,209
|
1,265
|
1,232
|
1,306
|
1,030
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,209
|
1,265
|
1,232
|
1,306
|
1,030
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
738,862
|
770,618
|
802,447
|
849,370
|
701,716
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
738,862
|
770,618
|
802,447
|
849,370
|
701,716
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
184,713
|
184,713
|
184,713
|
184,713
|
184,713
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36,209
|
36,209
|
36,209
|
36,209
|
36,209
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
518,661
|
550,417
|
582,247
|
629,170
|
481,516
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
409,255
|
409,255
|
550,417
|
550,417
|
366,219
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
109,407
|
141,163
|
31,829
|
78,752
|
115,297
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
880,124
|
970,066
|
897,279
|
966,693
|
822,214
|