|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.394.930
|
2.817.597
|
3.036.358
|
3.587.598
|
4.363.963
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
975.239
|
833.706
|
1.133.085
|
1.223.900
|
985.072
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.130.396
|
1.173.651
|
1.333.315
|
1.372.284
|
1.323.764
|
|
- Các khoản dự phòng
|
42.764
|
48.012
|
155.053
|
87.281
|
47.693
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
32.711
|
-19.089
|
-15.532
|
-6.415
|
-13.571
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-451.246
|
-704.065
|
-784.799
|
-524.763
|
-719.490
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
220.615
|
335.197
|
445.049
|
295.513
|
346.676
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.370.169
|
3.651.303
|
4.169.443
|
4.811.498
|
5.349.035
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-195.946
|
-337.014
|
-35.150
|
-441.694
|
-357.959
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-46.682
|
-408.658
|
327.932
|
-388.407
|
-228.300
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
267.554
|
378.115
|
-619.621
|
1.256.370
|
897.399
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-163.800
|
-407.191
|
185.753
|
-263.328
|
-341.921
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-207.449
|
-322.960
|
-430.625
|
-341.456
|
-356.428
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-512.009
|
-687.361
|
-410.383
|
-558.228
|
-955.368
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
380
|
100
|
173
|
0
|
20
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-188.235
|
-172.559
|
-137.964
|
-248.798
|
-298.479
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.323.982
|
1.693.775
|
3.049.557
|
3.825.956
|
3.707.999
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.317.870
|
-1.755.873
|
-1.836.849
|
-1.032.213
|
-1.750.850
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
973
|
695
|
6.268
|
108
|
1.084
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.751.319
|
-15.708.008
|
-18.781.145
|
-22.296.226
|
-26.011.095
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13.121.437
|
21.089.660
|
15.983.987
|
19.571.349
|
25.009.616
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
387.107
|
737.645
|
789.216
|
538.037
|
718.553
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.559.672
|
4.364.119
|
-3.838.522
|
-3.218.946
|
-2.032.692
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.492.359
|
11.276.674
|
18.638.458
|
15.486.594
|
19.344.742
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8.470.024
|
-15.901.359
|
-17.822.647
|
-14.849.480
|
-18.457.597
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.035.376
|
-392.367
|
-1.026.216
|
-1.000.657
|
-2.541.690
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.986.958
|
-5.017.052
|
-210.405
|
-363.543
|
-1.654.545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-248.732
|
1.040.842
|
-999.371
|
243.468
|
20.762
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
630.611
|
374.930
|
1.418.670
|
423.984
|
679.277
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-6.949
|
2.899
|
4.685
|
11.825
|
13.386
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
374.930
|
1.418.670
|
423.984
|
679.277
|
713.425
|