|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.129.188
|
1.131.672
|
1.136.322
|
1.125.522
|
1.266.969
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
244.443
|
271.728
|
242.427
|
235.246
|
243.637
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
331.150
|
335.767
|
332.787
|
328.095
|
340.517
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8.414
|
18.294
|
20.900
|
16.999
|
32.480
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-7.070
|
-2.600
|
-1.523
|
1.125
|
4.193
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-182.294
|
-179.989
|
-193.000
|
-226.492
|
-296.444
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
94.242
|
100.256
|
83.263
|
115.518
|
162.890
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.373.631
|
1.403.400
|
1.378.749
|
1.360.768
|
1.510.606
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-28.655
|
-148.534
|
-32.812
|
-140.458
|
-184.997
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
39.439
|
92.286
|
-340.163
|
-303.343
|
-476.514
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
646.184
|
147.939
|
694.650
|
-903.136
|
519.352
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-87.963
|
-75.126
|
-103.677
|
-684.209
|
90.263
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-67.995
|
-100.780
|
-102.922
|
-84.582
|
-132.517
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-191.060
|
-220.770
|
-213.321
|
-241.677
|
-236.104
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
20
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-135.377
|
-32.952
|
-2.628
|
-271.087
|
-39.741
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.548.225
|
1.065.463
|
1.277.875
|
-1.267.724
|
1.050.348
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-371.285
|
-461.347
|
-629.900
|
-521.102
|
-575.868
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
303
|
40
|
272
|
51
|
7
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.873.777
|
-3.461.110
|
-8.905.590
|
-4.618.301
|
-10.596.129
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8.721.028
|
3.845.891
|
8.581.558
|
3.460.515
|
9.120.528
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
236.253
|
109.807
|
263.957
|
113.468
|
318.038
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-287.477
|
33.282
|
-689.703
|
-1.565.368
|
-1.733.424
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5.744.126
|
3.863.623
|
4.591.757
|
6.502.888
|
3.945.997
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.093.031
|
-5.338.135
|
-4.878.217
|
-3.718.044
|
-3.126.447
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.541.690
|
|
0
|
-200
|
-25
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-890.596
|
-1.474.513
|
-286.461
|
2.784.644
|
819.525
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
370.152
|
-375.768
|
301.712
|
-48.449
|
136.449
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
407.083
|
786.167
|
413.107
|
713.425
|
665.215
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
8.932
|
2.708
|
-1.394
|
239
|
23
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
786.167
|
413.107
|
713.425
|
665.215
|
801.687
|