|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
778,332
|
1,062,094
|
909,850
|
920,904
|
939,633
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
449
|
207
|
1,130
|
413
|
823
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
777,883
|
1,061,887
|
908,720
|
920,492
|
938,810
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
647,422
|
888,890
|
755,255
|
760,111
|
776,888
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
130,461
|
172,997
|
153,464
|
160,380
|
161,922
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,492
|
1,610
|
1,375
|
2,691
|
2,862
|
|
7. Chi phí tài chính
|
278
|
1,558
|
2,660
|
729
|
733
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
206
|
2,218
|
364
|
358
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,613
|
18,407
|
16,869
|
17,555
|
19,643
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61,927
|
59,513
|
60,243
|
56,605
|
68,710
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
57,136
|
95,129
|
75,066
|
88,182
|
75,698
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,772
|
64
|
51
|
295
|
2,814
|
|
13. Chi phí khác
|
157
|
0
|
71
|
611
|
37
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,615
|
64
|
-20
|
-315
|
2,777
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
60,751
|
95,193
|
75,046
|
87,867
|
78,474
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,412
|
19,167
|
15,500
|
18,437
|
16,083
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,412
|
19,167
|
15,500
|
18,437
|
16,083
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
48,338
|
76,026
|
59,546
|
69,430
|
62,391
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48,338
|
76,026
|
59,546
|
69,430
|
62,391
|