Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 366.739 358.869 353.095 349.287 365.365
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.035 861 2.935 585 5.472
1. Tiền 4.035 861 2.935 585 5.472
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.500 1.500 1.500 1.500 9.291
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.500 1.500 1.500 1.500 9.291
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 202.469 196.288 197.123 198.168 197.115
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 391.585 388.613 389.215 390.051 389.848
2. Trả trước cho người bán 221.504 218.304 218.540 218.962 218.069
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 55.071 55.062 55.058 54.846 54.889
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -465.691 -465.691 -465.691 -465.691 -465.691
IV. Tổng hàng tồn kho 157.352 159.565 150.469 148.300 150.738
1. Hàng tồn kho 157.352 159.565 150.469 148.300 150.738
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.384 655 1.068 734 2.750
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.144 584 973 609 2.328
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 240 71 95 125 422
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 267.346 247.722 234.970 216.001 194.937
I. Các khoản phải thu dài hạn 23.213 15.308 15.302 7.797 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 23.213 15.308 15.302 7.797 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177.754 165.944 154.153 142.486 130.839
1. Tài sản cố định hữu hình 176.144 164.565 153.003 141.566 130.149
- Nguyên giá 1.010.421 1.010.421 1.010.421 1.010.421 1.010.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -834.277 -845.856 -857.418 -868.855 -880.272
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.609 1.379 1.149 920 690
- Nguyên giá 7.945 7.945 7.945 7.945 7.945
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.336 -6.566 -6.796 -7.025 -7.255
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 64.098 64.098 64.098 64.098 64.098
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 64.098 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 64.098 0 64.098 64.098 64.098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.281 2.371 1.416 1.620 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.281 2.371 1.416 1.620 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634.085 606.591 588.065 565.288 560.302
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.507.450 1.525.491 1.541.691 1.554.792 1.583.189
I. Nợ ngắn hạn 1.506.927 1.525.491 1.541.691 1.554.792 1.583.189
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 794.009 797.355 798.335 797.892 797.057
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53.258 51.216 51.824 51.025 53.150
4. Người mua trả tiền trước 22.885 19.371 14.234 10.426 19.232
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 857 417 417 148 566
6. Phải trả người lao động 3.088 2.576 2.153 2.324 2.128
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 605.047 627.040 647.020 666.433 684.140
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 57 0 388 38 63
11. Phải trả ngắn hạn khác 27.603 27.394 27.197 26.383 26.731
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 123 123 123 123 123
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 523 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 523 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -873.365 -918.900 -953.626 -989.504 -1.022.887
I. Vốn chủ sở hữu -873.365 -918.900 -953.626 -989.504 -1.022.887
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.143 9.143 9.143 9.143 9.143
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.382.508 -1.428.043 -1.462.769 -1.498.647 -1.532.030
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.343.384 -1.343.384 -1.428.043 -1.462.769 -1.498.647
- LNST chưa phân phối kỳ này -39.124 -84.660 -34.726 -35.877 -33.383
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634.085 606.591 588.065 565.288 560.302