|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
359.392
|
366.739
|
358.869
|
353.095
|
349.287
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.734
|
4.035
|
861
|
2.935
|
585
|
|
1. Tiền
|
8.734
|
4.035
|
861
|
2.935
|
585
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
198.215
|
202.469
|
196.288
|
197.123
|
198.168
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
389.629
|
391.585
|
388.613
|
389.215
|
390.051
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
219.232
|
221.504
|
218.304
|
218.540
|
218.962
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
55.044
|
55.071
|
55.062
|
55.058
|
54.846
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-465.691
|
-465.691
|
-465.691
|
-465.691
|
-465.691
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
149.990
|
157.352
|
159.565
|
150.469
|
148.300
|
|
1. Hàng tồn kho
|
149.990
|
157.352
|
159.565
|
150.469
|
148.300
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
953
|
1.384
|
655
|
1.068
|
734
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
692
|
1.144
|
584
|
973
|
609
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
261
|
240
|
71
|
95
|
125
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
280.045
|
267.346
|
247.722
|
234.970
|
216.001
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24.166
|
23.213
|
15.308
|
15.302
|
7.797
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
24.166
|
23.213
|
15.308
|
15.302
|
7.797
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
189.568
|
177.754
|
165.944
|
154.153
|
142.486
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
187.729
|
176.144
|
164.565
|
153.003
|
141.566
|
|
- Nguyên giá
|
1.010.421
|
1.010.421
|
1.010.421
|
1.010.421
|
1.010.421
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-822.692
|
-834.277
|
-845.856
|
-857.418
|
-868.855
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.839
|
1.609
|
1.379
|
1.149
|
920
|
|
- Nguyên giá
|
7.945
|
7.945
|
7.945
|
7.945
|
7.945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.106
|
-6.336
|
-6.566
|
-6.796
|
-7.025
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
64.049
|
64.098
|
64.098
|
64.098
|
64.098
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
64.098
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
64.049
|
64.098
|
0
|
64.098
|
64.098
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.262
|
2.281
|
2.371
|
1.416
|
1.620
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.262
|
2.281
|
2.371
|
1.416
|
1.620
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
639.437
|
634.085
|
606.591
|
588.065
|
565.288
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.473.678
|
1.507.450
|
1.525.491
|
1.541.691
|
1.554.792
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.461.450
|
1.506.927
|
1.525.491
|
1.541.691
|
1.554.792
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
785.272
|
794.009
|
797.355
|
798.335
|
797.892
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.042
|
53.258
|
51.216
|
51.824
|
51.025
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.204
|
22.885
|
19.371
|
14.234
|
10.426
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22
|
857
|
417
|
417
|
148
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.064
|
3.088
|
2.576
|
2.153
|
2.324
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
582.577
|
605.047
|
627.040
|
647.020
|
666.433
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
526
|
57
|
0
|
388
|
38
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27.621
|
27.603
|
27.394
|
27.197
|
26.383
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
123
|
123
|
123
|
123
|
123
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.227
|
523
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
4.523
|
523
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7.705
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-834.241
|
-873.365
|
-918.900
|
-953.626
|
-989.504
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-834.241
|
-873.365
|
-918.900
|
-953.626
|
-989.504
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.143
|
9.143
|
9.143
|
9.143
|
9.143
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.343.384
|
-1.382.508
|
-1.428.043
|
-1.462.769
|
-1.498.647
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.297.998
|
-1.343.384
|
-1.343.384
|
-1.428.043
|
-1.462.769
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-45.386
|
-39.124
|
-84.660
|
-34.726
|
-35.877
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
639.437
|
634.085
|
606.591
|
588.065
|
565.288
|