|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
44,725
|
55,125
|
53,434
|
43,641
|
47,104
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
52
|
145
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
44,725
|
55,073
|
53,288
|
43,641
|
47,104
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
62,359
|
58,547
|
54,298
|
44,577
|
45,900
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-17,634
|
-3,474
|
-1,009
|
-936
|
1,204
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
146
|
53
|
81
|
1,395
|
131
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,138
|
21,142
|
26,027
|
18,043
|
20,995
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,473
|
19,607
|
19,311
|
18,043
|
20,646
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
114
|
239
|
454
|
442
|
431
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,798
|
2,675
|
3,053
|
2,435
|
2,497
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-45,538
|
-27,477
|
-30,462
|
-20,461
|
-22,587
|
|
12. Thu nhập khác
|
202
|
135
|
30
|
11
|
443
|
|
13. Chi phí khác
|
199
|
7,384
|
14,953
|
12,933
|
10,913
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
-7,249
|
-14,924
|
-12,922
|
-10,470
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-45,535
|
-34,726
|
-45,386
|
-33,383
|
-33,057
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-45,535
|
-34,726
|
-45,386
|
-33,383
|
-33,057
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-45,535
|
-34,726
|
-45,386
|
-33,383
|
-33,057
|