単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,434 44,099 44,725 55,125 53,434
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 145 52 145
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53,288 44,099 44,725 55,073 53,288
4. Giá vốn hàng bán 54,298 57,733 62,359 58,547 54,298
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,009 -13,634 -17,634 -3,474 -1,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính 81 77 146 53 81
7. Chi phí tài chính 26,027 19,549 25,138 21,142 26,027
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,311 17,945 20,473 19,607 19,311
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 454 286 114 239 454
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,053 3,033 2,798 2,675 3,053
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -30,462 -36,426 -45,538 -27,477 -30,462
12. Thu nhập khác 30 57 202 135 30
13. Chi phí khác 14,953 2,755 199 7,384 14,953
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14,924 -2,699 3 -7,249 -14,924
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -45,386 -39,124 -45,535 -34,726 -45,386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -45,386 -39,124 -45,535 -34,726 -45,386
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -45,386 -39,124 -45,535 -34,726 -45,386