1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,133
|
42,975
|
53,434
|
44,099
|
44,725
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
145
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,133
|
42,975
|
53,288
|
44,099
|
44,725
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,081
|
43,531
|
54,298
|
57,733
|
62,359
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,052
|
-557
|
-1,009
|
-13,634
|
-17,634
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
163
|
6,186
|
81
|
77
|
146
|
7. Chi phí tài chính
|
23,999
|
19,146
|
26,027
|
19,549
|
25,138
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,908
|
19,144
|
19,311
|
17,945
|
20,473
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
507
|
596
|
454
|
286
|
114
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
78,036
|
3,412
|
3,053
|
3,033
|
2,798
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-101,326
|
-17,524
|
-30,462
|
-36,426
|
-45,538
|
12. Thu nhập khác
|
107,258
|
2,267
|
30
|
57
|
202
|
13. Chi phí khác
|
14,982
|
14,900
|
14,953
|
2,755
|
199
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
92,276
|
-12,633
|
-14,924
|
-2,699
|
3
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-9,050
|
-30,157
|
-45,386
|
-39,124
|
-45,535
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,050
|
-30,157
|
-45,386
|
-39,124
|
-45,535
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,050
|
-30,157
|
-45,386
|
-39,124
|
-45,535
|