|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-45.386
|
-39.124
|
-45.535
|
-34.726
|
-35.877
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37.845
|
31.360
|
36.948
|
32.933
|
31.911
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.817
|
11.815
|
11.809
|
11.791
|
11.667
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6.716
|
1.601
|
4.666
|
1.535
|
640
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
19.311
|
17.945
|
20.473
|
19.607
|
19.604
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-7.541
|
-7.764
|
-8.588
|
-1.793
|
-3.966
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.929
|
-4.255
|
6.181
|
-834
|
1.046
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.148
|
-7.361
|
-2.213
|
9.096
|
-2.169
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-765
|
13.430
|
-5.802
|
-4.633
|
-4.396
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
855
|
451
|
-560
|
389
|
-364
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.671
|
-5.499
|
-10.982
|
2.224
|
-9.850
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.467
|
950
|
7.899
|
0
|
7.499
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.467
|
950
|
7.899
|
0
|
7.499
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-450
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-150
|
-90
|
-150
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-450
|
-150
|
-90
|
-150
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-654
|
-4.699
|
-3.173
|
2.074
|
-2.350
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.388
|
8.734
|
4.035
|
861
|
2.935
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.734
|
4.035
|
861
|
2.935
|
585
|