|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
399.969
|
473.717
|
465.340
|
532.155
|
544.098
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.962
|
51.114
|
10.304
|
42.242
|
77.965
|
|
1. Tiền
|
10.962
|
36.114
|
10.304
|
42.242
|
77.965
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
15.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
36.911
|
35.808
|
20.908
|
40.908
|
107.206
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
36.911
|
35.808
|
20.908
|
40.908
|
107.206
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
250.535
|
283.501
|
312.621
|
332.100
|
235.512
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
116.670
|
120.111
|
141.632
|
131.327
|
126.396
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
132.217
|
170.604
|
130.962
|
137.879
|
127.746
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
65.000
|
60.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.641
|
28.737
|
18.746
|
32.802
|
11.846
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31.993
|
-35.952
|
-43.719
|
-29.908
|
-30.477
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
75.688
|
90.739
|
107.954
|
101.415
|
105.812
|
|
1. Hàng tồn kho
|
75.688
|
90.739
|
107.954
|
101.415
|
105.812
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.873
|
12.556
|
13.553
|
15.490
|
17.602
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.146
|
1.882
|
2.098
|
3.130
|
2.664
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.609
|
10.148
|
11.337
|
12.242
|
14.820
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
118
|
525
|
118
|
118
|
118
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
267.854
|
272.317
|
294.253
|
294.597
|
293.852
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.105
|
2.711
|
1.377
|
1.234
|
750
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.105
|
2.711
|
1.377
|
1.234
|
750
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
231.053
|
232.757
|
241.132
|
241.139
|
240.284
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
95.511
|
96.528
|
105.277
|
105.557
|
105.082
|
|
- Nguyên giá
|
181.552
|
187.495
|
201.424
|
201.207
|
204.675
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86.040
|
-90.967
|
-96.147
|
-95.650
|
-99.593
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
135.541
|
136.230
|
135.854
|
135.583
|
135.202
|
|
- Nguyên giá
|
141.072
|
142.147
|
142.147
|
141.845
|
141.845
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.530
|
-5.917
|
-6.292
|
-6.262
|
-6.643
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.191
|
10.179
|
24.450
|
24.516
|
24.856
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.191
|
10.179
|
24.450
|
24.516
|
24.856
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.103
|
11.206
|
11.305
|
11.206
|
11.206
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.103
|
10.103
|
10.203
|
10.103
|
10.103
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.103
|
1.103
|
1.103
|
1.103
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.402
|
15.465
|
15.989
|
16.502
|
16.756
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.371
|
15.465
|
14.883
|
16.250
|
16.756
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
32
|
0
|
1.106
|
252
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
667.823
|
746.034
|
759.593
|
826.752
|
837.950
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
238.421
|
279.911
|
321.132
|
141.969
|
143.254
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
220.230
|
261.973
|
303.333
|
123.025
|
122.963
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
153.777
|
204.216
|
229.543
|
62.769
|
62.082
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.235
|
20.351
|
26.287
|
20.060
|
15.923
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
508
|
271
|
1.562
|
607
|
588
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.991
|
7.926
|
12.094
|
10.713
|
10.009
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.507
|
8.428
|
9.632
|
8.426
|
1.150
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.026
|
14.186
|
17.947
|
14.423
|
19.771
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.548
|
2.479
|
3.687
|
2.681
|
2.412
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.638
|
4.115
|
2.581
|
3.346
|
11.029
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18.191
|
17.938
|
17.799
|
18.943
|
20.291
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.582
|
1.582
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.150
|
2.993
|
2.205
|
2.678
|
2.520
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13.459
|
13.364
|
15.594
|
16.266
|
17.771
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
429.402
|
466.123
|
438.461
|
684.783
|
694.696
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
429.402
|
466.123
|
438.461
|
684.783
|
694.696
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
306.800
|
321.800
|
321.800
|
393.150
|
432.465
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
142.700
|
142.379
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
116.500
|
138.050
|
111.614
|
143.584
|
116.256
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
53.908
|
113.869
|
62.456
|
62.381
|
20.655
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62.592
|
24.181
|
49.159
|
81.203
|
95.600
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.102
|
6.273
|
5.047
|
5.349
|
3.596
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
667.823
|
746.034
|
759.593
|
826.752
|
837.950
|