|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
409,514
|
399,969
|
473,717
|
465,340
|
532,155
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,411
|
25,962
|
51,114
|
10,304
|
42,242
|
|
1. Tiền
|
19,411
|
10,962
|
36,114
|
10,304
|
42,242
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
15,000
|
15,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,742
|
36,911
|
35,808
|
20,908
|
40,908
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21,742
|
36,911
|
35,808
|
20,908
|
40,908
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
287,771
|
250,535
|
283,501
|
312,621
|
332,100
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
119,582
|
116,670
|
120,111
|
141,632
|
131,327
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
181,069
|
132,217
|
170,604
|
130,962
|
137,879
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
65,000
|
60,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,603
|
33,641
|
28,737
|
18,746
|
32,802
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,483
|
-31,993
|
-35,952
|
-43,719
|
-29,908
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
72,524
|
75,688
|
90,739
|
107,954
|
101,415
|
|
1. Hàng tồn kho
|
73,223
|
75,688
|
90,739
|
107,954
|
101,415
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-699
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,067
|
10,873
|
12,556
|
13,553
|
15,490
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
933
|
2,146
|
1,882
|
2,098
|
3,130
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,016
|
8,609
|
10,148
|
11,337
|
12,242
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
118
|
118
|
525
|
118
|
118
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
246,994
|
267,854
|
272,317
|
294,253
|
294,597
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,253
|
2,105
|
2,711
|
1,377
|
1,234
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,253
|
2,105
|
2,711
|
1,377
|
1,234
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
173,450
|
231,053
|
232,757
|
241,132
|
241,139
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80,499
|
95,511
|
96,528
|
105,277
|
105,557
|
|
- Nguyên giá
|
163,051
|
181,552
|
187,495
|
201,424
|
201,207
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82,551
|
-86,040
|
-90,967
|
-96,147
|
-95,650
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
92,950
|
135,541
|
136,230
|
135,854
|
135,583
|
|
- Nguyên giá
|
98,072
|
141,072
|
142,147
|
142,147
|
141,845
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,121
|
-5,530
|
-5,917
|
-6,292
|
-6,262
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47,651
|
10,191
|
10,179
|
24,450
|
24,516
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47,651
|
10,191
|
10,179
|
24,450
|
24,516
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,103
|
10,103
|
11,206
|
11,305
|
11,206
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,103
|
10,103
|
10,103
|
10,203
|
10,103
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,537
|
14,402
|
15,465
|
15,989
|
16,502
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,506
|
14,371
|
15,465
|
14,883
|
16,250
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
32
|
32
|
0
|
1,106
|
252
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
656,508
|
667,823
|
746,034
|
759,593
|
826,752
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
231,023
|
238,421
|
279,911
|
321,132
|
141,969
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
217,293
|
220,230
|
261,973
|
303,333
|
123,025
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
166,460
|
153,777
|
204,216
|
229,543
|
62,769
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,582
|
22,235
|
20,351
|
26,287
|
20,060
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
146
|
508
|
271
|
1,562
|
607
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,234
|
11,991
|
7,926
|
12,094
|
10,713
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,437
|
7,507
|
8,428
|
9,632
|
8,426
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,916
|
15,026
|
14,186
|
17,947
|
14,423
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,132
|
1,548
|
2,479
|
3,687
|
2,681
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,385
|
7,638
|
4,115
|
2,581
|
3,346
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,730
|
18,191
|
17,938
|
17,799
|
18,943
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,282
|
1,582
|
1,582
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
3,150
|
2,993
|
2,205
|
2,678
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12,448
|
13,459
|
13,364
|
15,594
|
16,266
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
425,485
|
429,402
|
466,123
|
438,461
|
684,783
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
425,485
|
429,402
|
466,123
|
438,461
|
684,783
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
306,800
|
306,800
|
321,800
|
321,800
|
393,150
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
142,700
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
111,144
|
116,500
|
138,050
|
111,614
|
143,584
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
53,525
|
53,908
|
113,869
|
62,456
|
62,381
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
57,618
|
62,592
|
24,181
|
49,159
|
81,203
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7,542
|
6,102
|
6,273
|
5,047
|
5,349
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
656,508
|
667,823
|
746,034
|
759,593
|
826,752
|