Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,644 28,514 37,225 41,484 24,590
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,928 7,850 15,594 9,805 4,785
- Khấu hao TSCĐ 4,887 5,341 5,820 5,145 5,953
- Các khoản dự phòng 2,811 7,767 1,825 569
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -273 -388 -58 -218
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,393 -18 -1,271 -189 -2,477
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,895 2,527 3,666 3,082 958
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,572 36,364 52,819 51,289 29,375
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,526 -11,233 -20,634 -26,112 102,325
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,466 -15,540 -9,061 6,539 -4,397
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19,718 -6,185 -1,751 -25,755 38,230
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,078 -909 275 -2,632 -119
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,895 -2,527 -3,666 -3,705 -2,280
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,047 -7,164 -2,327 -8,534 -4,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -804 -3,416 -437 765 -763
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,474 -10,609 15,218 -8,144 157,873
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -60,993 -7,527 -28,372 -5,799 -3,760
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 60,508 0 634 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,169 -100 57,100 -66,252
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 15,000 -12,200 -46
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,246 7 4,469 -256 244
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,408 -7,521 -9,004 39,480 -69,815
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 15,000 0 214,810 -321
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 101,816 99,674 4,140 -86,238 5,509
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -101,350 -71,393 0 -128,377 -57,840
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -253 -51,488 383 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 213 43,281 -47,348 578 -52,652
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,279 25,151 -41,133 31,913 35,407
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,411 25,962 51,114 10,304 42,242
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 273 324 24 317
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,962 51,114 10,304 42,242 77,965