|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28.514
|
37.225
|
41.484
|
24.590
|
40.172
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.850
|
15.594
|
9.805
|
4.785
|
6.255
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.341
|
5.820
|
5.145
|
5.953
|
5.791
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
7.767
|
1.825
|
569
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-388
|
-58
|
-218
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-18
|
-1.271
|
-189
|
-2.477
|
-683
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.527
|
3.666
|
3.082
|
958
|
1.146
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
36.364
|
52.819
|
51.289
|
29.375
|
46.427
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.233
|
-20.634
|
-26.112
|
102.325
|
-21.882
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15.540
|
-9.061
|
6.539
|
-4.397
|
8.635
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.185
|
-1.751
|
-25.755
|
38.230
|
50.042
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-909
|
275
|
-2.632
|
-119
|
1.052
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.527
|
-3.666
|
-3.705
|
-2.280
|
-1.146
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.164
|
-2.327
|
-8.534
|
-4.500
|
-3.519
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.416
|
-437
|
765
|
-763
|
-6.597
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10.609
|
15.218
|
-8.144
|
157.873
|
73.012
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.527
|
-28.372
|
-5.799
|
-3.760
|
-3.820
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
634
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-100
|
57.100
|
-66.252
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
15.000
|
-12.200
|
-46
|
4.096
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7
|
4.469
|
-256
|
244
|
683
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.521
|
-9.004
|
39.480
|
-69.815
|
959
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
15.000
|
0
|
214.810
|
-321
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
99.674
|
4.140
|
-86.238
|
5.509
|
50.805
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-71.393
|
0
|
-128.377
|
-57.840
|
-33.854
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-51.488
|
383
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
43.281
|
-47.348
|
578
|
-52.652
|
16.951
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25.151
|
-41.133
|
31.913
|
35.407
|
90.922
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.962
|
51.114
|
10.304
|
42.242
|
164.165
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
324
|
24
|
317
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.114
|
10.304
|
42.242
|
77.965
|
255.088
|