Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.023.303 1.106.947 994.622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 172.251 172.251 20.908
1. Tiền 172.251 172.251 20.908
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 109.149 166.477 123.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 109.149 166.477 123.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 334.409 366.226 435.702
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 271.244 271.244 282.726
2. Trả trước cho người bán 61.199 66.744 117.989
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 3.152 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.861 37.825 43.330
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.896 -12.739 -8.343
IV. Tổng hàng tồn kho 390.283 385.336 393.522
1. Hàng tồn kho 390.283 385.336 393.522
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.211 16.657 20.890
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.898 12.392 20.890
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.313 4.265 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 179.249 119.009 267.551
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.331 180 180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 3.152 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 180 180 180
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.647 10.668 109.564
1. Tài sản cố định hữu hình 6.475 6.475 102.358
- Nguyên giá 8.406 8.406 105.407
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.931 -1.931 -3.049
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3.289 3.289 3.119
- Nguyên giá 3.402 3.402 3.402
- Giá trị hao mòn lũy kế -112 -112 -282
3. Tài sản cố định vô hình 884 904 4.087
- Nguyên giá 3.033 3.033 6.332
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.150 -2.129 -2.245
III. Bất động sản đầu tư 0 61.539 61.717
- Nguyên giá 0 61.539 61.717
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82.628 21.088 34.712
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 82.628 21.088 34.712
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70.960 13.852 16.412
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13.260 13.152 13.260
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 700 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 57.700 0 3.152
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.682 11.682 44.967
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.682 11.682 15.267
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 29.700
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.202.552 1.225.956 1.262.173
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 992.250 1.016.156 1.067.150
I. Nợ ngắn hạn 987.803 1.013.611 1.004.704
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 186.547 200.226 199.287
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 324.950 333.394 242.025
4. Người mua trả tiền trước 424.857 424.857 482.061
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.458 9.604 7.397
6. Phải trả người lao động 26.778 29.599 13.108
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.786 11.376 24.922
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39 110 29.553
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.007 3.064 3.007
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.382 1.382 3.345
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.447 2.546 62.447
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.447 2.546 62.447
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 210.302 209.800 195.022
I. Vốn chủ sở hữu 210.302 209.800 195.022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 166.000 166.000 166.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.020 3.562 7.948
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 594 1.053 987
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.687 39.185 20.087
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 412 870 8.503
- LNST chưa phân phối kỳ này 39.275 38.315 11.584
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.202.552 1.225.956 1.262.173