|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,023,303
|
1,106,947
|
994,622
|
947,860
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
172,251
|
172,251
|
20,908
|
37,871
|
|
1. Tiền
|
172,251
|
172,251
|
20,908
|
37,871
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
109,149
|
166,477
|
123,600
|
69,122
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
109,149
|
166,477
|
123,600
|
69,122
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
334,409
|
366,226
|
435,702
|
376,780
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
271,244
|
271,244
|
282,726
|
244,787
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61,199
|
66,744
|
117,989
|
87,093
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
3,152
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12,861
|
37,825
|
43,330
|
53,454
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,896
|
-12,739
|
-8,343
|
-8,555
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
390,283
|
385,336
|
393,522
|
454,475
|
|
1. Hàng tồn kho
|
390,283
|
385,336
|
393,522
|
454,475
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17,211
|
16,657
|
20,890
|
9,612
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,898
|
12,392
|
20,890
|
3,606
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,313
|
4,265
|
0
|
6,006
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
179,249
|
119,009
|
267,551
|
275,242
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,331
|
180
|
180
|
372
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
3,152
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
180
|
180
|
180
|
372
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,647
|
10,668
|
109,564
|
108,221
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,475
|
6,475
|
102,358
|
101,296
|
|
- Nguyên giá
|
8,406
|
8,406
|
105,407
|
105,572
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,931
|
-1,931
|
-3,049
|
-4,276
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,289
|
3,289
|
3,119
|
2,949
|
|
- Nguyên giá
|
3,402
|
3,402
|
3,402
|
3,402
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112
|
-112
|
-282
|
-452
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
884
|
904
|
4,087
|
3,976
|
|
- Nguyên giá
|
3,033
|
3,033
|
6,332
|
6,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,150
|
-2,129
|
-2,245
|
-2,368
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
61,539
|
61,717
|
61,717
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
61,539
|
61,717
|
61,717
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
82,628
|
21,088
|
34,712
|
37,038
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
82,628
|
21,088
|
34,712
|
37,038
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70,960
|
13,852
|
16,412
|
47,870
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13,260
|
13,152
|
13,260
|
13,260
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
5,400
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
700
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
57,700
|
0
|
3,152
|
29,210
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,682
|
11,682
|
44,967
|
20,024
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,682
|
11,682
|
15,267
|
20,024
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
29,700
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,202,552
|
1,225,956
|
1,262,173
|
1,223,102
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
992,250
|
1,016,156
|
1,067,150
|
989,841
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
987,803
|
1,013,611
|
1,004,704
|
929,765
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
186,547
|
200,226
|
199,287
|
146,346
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
324,950
|
333,394
|
242,025
|
280,172
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
424,857
|
424,857
|
482,061
|
391,561
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,458
|
9,604
|
7,397
|
9,676
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26,778
|
29,599
|
13,108
|
52,344
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,786
|
11,376
|
24,922
|
37,325
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39
|
110
|
29,553
|
3,759
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,007
|
3,064
|
3,007
|
4,843
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,382
|
1,382
|
3,345
|
3,738
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,447
|
2,546
|
62,447
|
60,076
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5,130
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,447
|
2,546
|
62,447
|
54,946
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
210,302
|
209,800
|
195,022
|
233,260
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
210,302
|
209,800
|
195,022
|
233,260
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
166,000
|
166,000
|
166,000
|
166,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,020
|
3,562
|
7,948
|
7,948
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
594
|
1,053
|
987
|
594
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39,687
|
39,185
|
20,087
|
58,718
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
412
|
870
|
8,503
|
23,443
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39,275
|
38,315
|
11,584
|
35,275
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,202,552
|
1,225,956
|
1,262,173
|
1,223,102
|