|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48.898
|
14.480
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.959
|
1.353
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.528
|
1.383
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-368
|
-2.552
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.669
|
-2.031
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.468
|
4.553
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59.857
|
15.833
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
130.090
|
-96.162
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-166.929
|
-3.239
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
352.494
|
-21.528
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.312
|
-3.585
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.524
|
-4.724
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.226
|
-3.900
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
354.450
|
-117.305
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-51.358
|
-120.685
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-596.729
|
-146.202
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
470.432
|
159.757
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5.940
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.188
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.409
|
2.353
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-179.998
|
-104.778
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
628.996
|
207.904
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-655.218
|
-137.023
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-94
|
-141
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9.130
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-35.446
|
70.740
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
139.006
|
-151.343
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33.246
|
172.251
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
172.251
|
20.908
|