Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.839.080 919.902 643.915
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.839.080 919.902 643.915
4. Giá vốn hàng bán 1.730.577 873.318 614.272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 108.504 46.584 29.643
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.669 480 2.031
7. Chi phí tài chính 19.905 4.778 5.798
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.468 3.513 4.553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 102
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39.274 13.395 9.351
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 53.994 28.892 16.423
12. Thu nhập khác 2.015 3.040 784
13. Chi phí khác 7.111 5.099 2.727
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5.096 -2.059 -1.943
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48.898 26.833 14.480
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.623 6.295 2.896
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.623 6.295 2.896
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39.275 20.538 11.584
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39.275 20.538 11.584