|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,839,080
|
919,902
|
643,915
|
817,445
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,839,080
|
919,902
|
643,915
|
817,445
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,730,577
|
873,318
|
614,272
|
759,166
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
108,504
|
46,584
|
29,643
|
58,279
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,669
|
480
|
2,031
|
1,236
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19,905
|
4,778
|
5,798
|
8,516
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,468
|
3,513
|
4,553
|
6,295
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
102
|
3,160
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,274
|
13,395
|
9,351
|
18,859
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53,994
|
28,892
|
16,423
|
28,981
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,015
|
3,040
|
784
|
1,282
|
|
13. Chi phí khác
|
7,111
|
5,099
|
2,727
|
692
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,096
|
-2,059
|
-1,943
|
590
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48,898
|
26,833
|
14,480
|
29,571
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,623
|
6,295
|
2,896
|
5,876
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,623
|
6,295
|
2,896
|
5,876
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39,275
|
20,538
|
11,584
|
23,695
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39,275
|
20,538
|
11,584
|
23,695
|