TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.779.276
|
1.316.250
|
2.118.417
|
1.458.484
|
1.381.712
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
135.405
|
255.817
|
333.840
|
229.105
|
163.718
|
1. Tiền
|
69.739
|
147.442
|
201.809
|
71.900
|
99.909
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
65.666
|
108.375
|
132.031
|
157.206
|
63.809
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
490.780
|
233.228
|
239.400
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
490.780
|
233.228
|
239.400
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.434.321
|
772.078
|
749.953
|
829.254
|
823.296
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
321.099
|
314.406
|
359.179
|
473.902
|
414.936
|
2. Trả trước cho người bán
|
466.162
|
33.448
|
74.565
|
15.966
|
20.529
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
144.200
|
253.176
|
256.147
|
229.320
|
242.320
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
503.139
|
171.677
|
60.498
|
110.775
|
146.329
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-280
|
-629
|
-436
|
-709
|
-818
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
151.973
|
146.324
|
155.076
|
126.615
|
118.823
|
1. Hàng tồn kho
|
151.973
|
146.324
|
155.076
|
126.615
|
155.572
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-36.749
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
57.577
|
142.031
|
388.768
|
40.282
|
36.475
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.107
|
9.967
|
9.580
|
10.893
|
21.465
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
49.814
|
130.412
|
378.359
|
28.789
|
14.876
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
640
|
1.233
|
828
|
601
|
134
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
421
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.993.832
|
11.156.428
|
14.999.737
|
14.673.887
|
13.791.845
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25.783
|
9.125
|
2.242
|
40.706
|
29.388
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
26.511
|
9.277
|
2.393
|
20.858
|
29.540
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-728
|
-152
|
-152
|
-152
|
-152
|
II. Tài sản cố định
|
5.374.793
|
10.504.253
|
9.965.494
|
14.067.797
|
13.296.244
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.330.216
|
10.456.815
|
9.911.888
|
14.019.492
|
13.208.514
|
- Nguyên giá
|
6.560.897
|
12.031.816
|
12.129.938
|
16.908.639
|
16.881.577
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.230.682
|
-1.575.002
|
-2.218.050
|
-2.889.147
|
-3.673.063
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
27.832
|
26.256
|
24.681
|
23.107
|
66.309
|
- Nguyên giá
|
28.087
|
28.087
|
28.087
|
28.087
|
74.767
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-255
|
-1.831
|
-3.406
|
-4.980
|
-8.458
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.746
|
21.182
|
28.925
|
25.198
|
21.421
|
- Nguyên giá
|
21.238
|
28.464
|
39.267
|
39.367
|
39.382
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.493
|
-7.281
|
-10.341
|
-14.168
|
-17.961
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
541.417
|
489.354
|
4.876.666
|
358.894
|
268.370
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
541.417
|
489.354
|
4.876.666
|
358.894
|
268.370
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
100.122
|
112.950
|
168.150
|
173.517
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
100.122
|
112.950
|
168.150
|
173.517
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47.510
|
51.026
|
41.617
|
38.340
|
24.326
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40.515
|
42.661
|
28.312
|
29.859
|
24.326
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.994
|
8.365
|
13.306
|
8.480
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.329
|
2.549
|
768
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.773.108
|
12.472.678
|
17.118.154
|
16.132.371
|
15.173.556
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.305.192
|
8.734.985
|
11.488.419
|
10.365.049
|
9.409.067
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.101.061
|
1.005.555
|
2.070.603
|
1.679.164
|
785.160
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
600.885
|
407.691
|
662.988
|
1.414.512
|
596.947
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
375.696
|
439.935
|
1.224.607
|
74.936
|
32.284
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.427
|
2.866
|
2.367
|
1.930
|
1.491
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37.688
|
65.532
|
47.193
|
58.181
|
47.951
|
6. Phải trả người lao động
|
942
|
342
|
941
|
638
|
785
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.311
|
31.770
|
62.577
|
50.008
|
24.318
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
246
|
212
|
260
|
118
|
93
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.151
|
16.730
|
8.650
|
9.956
|
9.480
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35.714
|
40.476
|
61.021
|
68.886
|
71.811
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3.204.132
|
7.729.431
|
9.417.816
|
8.685.885
|
8.623.908
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
1.030.866
|
151.310
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1.400
|
15
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.200.587
|
6.695.140
|
9.264.097
|
8.681.996
|
8.596.079
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25.605
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.216
|
3.216
|
2.075
|
2.066
|
1.931
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
46
|
37
|
273
|
423
|
277
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
283
|
172
|
61
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.467.916
|
3.737.693
|
5.629.735
|
5.767.322
|
5.764.489
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.467.916
|
3.737.693
|
5.629.735
|
5.767.322
|
5.764.489
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.711.752
|
3.037.155
|
3.861.369
|
4.054.494
|
4.225.084
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
38.206
|
37.853
|
25.866
|
20.700
|
20.700
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
87.319
|
94.241
|
98.024
|
96.354
|
96.180
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
219.977
|
208.327
|
292.431
|
178.508
|
83.075
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23.239
|
18.493
|
26.113
|
100.847
|
9.111
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
196.738
|
189.834
|
266.317
|
77.661
|
73.964
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
410.662
|
360.117
|
1.352.046
|
1.417.266
|
1.339.449
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.773.108
|
12.472.678
|
17.118.154
|
16.132.371
|
15.173.556
|