Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.779.276 1.316.250 2.118.417 1.458.484 1.381.712
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135.405 255.817 333.840 229.105 163.718
1. Tiền 69.739 147.442 201.809 71.900 99.909
2. Các khoản tương đương tiền 65.666 108.375 132.031 157.206 63.809
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 490.780 233.228 239.400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 490.780 233.228 239.400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.434.321 772.078 749.953 829.254 823.296
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 321.099 314.406 359.179 473.902 414.936
2. Trả trước cho người bán 466.162 33.448 74.565 15.966 20.529
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 144.200 253.176 256.147 229.320 242.320
6. Phải thu ngắn hạn khác 503.139 171.677 60.498 110.775 146.329
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -280 -629 -436 -709 -818
IV. Tổng hàng tồn kho 151.973 146.324 155.076 126.615 118.823
1. Hàng tồn kho 151.973 146.324 155.076 126.615 155.572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -36.749
V. Tài sản ngắn hạn khác 57.577 142.031 388.768 40.282 36.475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.107 9.967 9.580 10.893 21.465
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 49.814 130.412 378.359 28.789 14.876
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 640 1.233 828 601 134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 421 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 15 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.993.832 11.156.428 14.999.737 14.673.887 13.791.845
I. Các khoản phải thu dài hạn 25.783 9.125 2.242 40.706 29.388
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 20.000 0
5. Phải thu dài hạn khác 26.511 9.277 2.393 20.858 29.540
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -728 -152 -152 -152 -152
II. Tài sản cố định 5.374.793 10.504.253 9.965.494 14.067.797 13.296.244
1. Tài sản cố định hữu hình 5.330.216 10.456.815 9.911.888 14.019.492 13.208.514
- Nguyên giá 6.560.897 12.031.816 12.129.938 16.908.639 16.881.577
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.230.682 -1.575.002 -2.218.050 -2.889.147 -3.673.063
2. Tài sản cố định thuê tài chính 27.832 26.256 24.681 23.107 66.309
- Nguyên giá 28.087 28.087 28.087 28.087 74.767
- Giá trị hao mòn lũy kế -255 -1.831 -3.406 -4.980 -8.458
3. Tài sản cố định vô hình 16.746 21.182 28.925 25.198 21.421
- Nguyên giá 21.238 28.464 39.267 39.367 39.382
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.493 -7.281 -10.341 -14.168 -17.961
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 541.417 489.354 4.876.666 358.894 268.370
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 541.417 489.354 4.876.666 358.894 268.370
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 100.122 112.950 168.150 173.517
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 100.122 112.950 168.150 173.517
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 47.510 51.026 41.617 38.340 24.326
1. Chi phí trả trước dài hạn 40.515 42.661 28.312 29.859 24.326
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6.994 8.365 13.306 8.480 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 4.329 2.549 768 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.773.108 12.472.678 17.118.154 16.132.371 15.173.556
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.305.192 8.734.985 11.488.419 10.365.049 9.409.067
I. Nợ ngắn hạn 1.101.061 1.005.555 2.070.603 1.679.164 785.160
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 600.885 407.691 662.988 1.414.512 596.947
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 375.696 439.935 1.224.607 74.936 32.284
4. Người mua trả tiền trước 3.427 2.866 2.367 1.930 1.491
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37.688 65.532 47.193 58.181 47.951
6. Phải trả người lao động 942 342 941 638 785
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 34.311 31.770 62.577 50.008 24.318
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 246 212 260 118 93
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.151 16.730 8.650 9.956 9.480
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35.714 40.476 61.021 68.886 71.811
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.204.132 7.729.431 9.417.816 8.685.885 8.623.908
1. Phải trả người bán dài hạn 0 1.030.866 151.310 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1.400 15
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.200.587 6.695.140 9.264.097 8.681.996 8.596.079
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 25.605
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.216 3.216 2.075 2.066 1.931
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 46 37 273 423 277
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 283 172 61 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.467.916 3.737.693 5.629.735 5.767.322 5.764.489
I. Vốn chủ sở hữu 3.467.916 3.737.693 5.629.735 5.767.322 5.764.489
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.711.752 3.037.155 3.861.369 4.054.494 4.225.084
2. Thặng dư vốn cổ phần 38.206 37.853 25.866 20.700 20.700
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 87.319 94.241 98.024 96.354 96.180
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 219.977 208.327 292.431 178.508 83.075
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.239 18.493 26.113 100.847 9.111
- LNST chưa phân phối kỳ này 196.738 189.834 266.317 77.661 73.964
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 410.662 360.117 1.352.046 1.417.266 1.339.449
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.773.108 12.472.678 17.118.154 16.132.371 15.173.556