Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 568.774 739.215 487.633 543.139 555.328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 568.774 739.215 487.633 543.139 555.328
4. Giá vốn hàng bán 316.171 321.119 275.644 305.804 349.564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 252.603 418.096 211.988 237.336 205.764
6. Doanh thu hoạt động tài chính 62.921 9.379 9.117 10.192 9.348
7. Chi phí tài chính 225.732 245.541 168.917 230.597 156.054
-Trong đó: Chi phí lãi vay 221.111 241.716 163.438 224.016 156.555
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 11.174 -555 -2.099 -4.729 12.750
9. Chi phí bán hàng 250 135 -135 25
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47.876 43.849 28.784 33.083 29.774
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52.840 137.395 21.440 -20.881 42.008
12. Thu nhập khác 2.025 547 1.198 2.301 1.497
13. Chi phí khác 213 1.300 1.336 1.330 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.811 -752 -138 972 1.487
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54.651 136.643 21.302 -19.909 43.495
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17.862 11.367 15.978 13.176 14.851
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4.829 -1.001 4.097 14.718 16.272
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22.691 10.366 20.075 27.893 31.122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31.959 126.277 1.227 -47.803 12.373
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -18.609 36.614 -20.233 -20.465 -18.666
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 50.569 89.662 21.460 -27.338 31.039