|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
624,339
|
671,328
|
590,444
|
767,379
|
580,335
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
624,339
|
671,328
|
590,444
|
767,379
|
580,335
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
351,448
|
348,639
|
297,745
|
280,415
|
342,820
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
272,891
|
322,690
|
292,699
|
486,965
|
237,516
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
119,441
|
7,289
|
7,406
|
3,976
|
5,360
|
|
7. Chi phí tài chính
|
172,263
|
194,351
|
129,223
|
165,243
|
183,296
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
158,453
|
193,441
|
128,721
|
165,232
|
183,237
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
709
|
625
|
202
|
619
|
905
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,255
|
37,895
|
80,030
|
41,101
|
41,822
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
183,524
|
98,357
|
91,054
|
285,216
|
18,663
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,059
|
616
|
559
|
1,522
|
446
|
|
13. Chi phí khác
|
492
|
247
|
1,061
|
322
|
540
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
567
|
369
|
-502
|
1,199
|
-94
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
184,091
|
98,726
|
90,552
|
286,415
|
18,569
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,569
|
18,340
|
-5,791
|
23,323
|
10,500
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,193
|
323
|
289
|
-562
|
-84
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26,376
|
18,663
|
-5,503
|
22,761
|
10,417
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
157,715
|
80,063
|
96,055
|
263,654
|
8,152
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-8,106
|
5,417
|
12,610
|
56,978
|
-20,028
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
165,821
|
74,646
|
83,445
|
206,676
|
28,180
|