Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 624,339 671,328 590,444 767,379 580,335
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 624,339 671,328 590,444 767,379 580,335
4. Giá vốn hàng bán 351,448 348,639 297,745 280,415 342,820
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 272,891 322,690 292,699 486,965 237,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính 119,441 7,289 7,406 3,976 5,360
7. Chi phí tài chính 172,263 194,351 129,223 165,243 183,296
-Trong đó: Chi phí lãi vay 158,453 193,441 128,721 165,232 183,237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 709 625 202 619 905
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,255 37,895 80,030 41,101 41,822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 183,524 98,357 91,054 285,216 18,663
12. Thu nhập khác 1,059 616 559 1,522 446
13. Chi phí khác 492 247 1,061 322 540
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 567 369 -502 1,199 -94
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 184,091 98,726 90,552 286,415 18,569
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,569 18,340 -5,791 23,323 10,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,193 323 289 -562 -84
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 26,376 18,663 -5,503 22,761 10,417
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 157,715 80,063 96,055 263,654 8,152
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -8,106 5,417 12,610 56,978 -20,028
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 165,821 74,646 83,445 206,676 28,180