1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
568.774
|
739.215
|
487.633
|
543.139
|
555.328
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
568.774
|
739.215
|
487.633
|
543.139
|
555.328
|
4. Giá vốn hàng bán
|
316.171
|
321.119
|
275.644
|
305.804
|
349.564
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
252.603
|
418.096
|
211.988
|
237.336
|
205.764
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62.921
|
9.379
|
9.117
|
10.192
|
9.348
|
7. Chi phí tài chính
|
225.732
|
245.541
|
168.917
|
230.597
|
156.054
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
221.111
|
241.716
|
163.438
|
224.016
|
156.555
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
11.174
|
-555
|
-2.099
|
-4.729
|
12.750
|
9. Chi phí bán hàng
|
250
|
135
|
-135
|
|
25
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.876
|
43.849
|
28.784
|
33.083
|
29.774
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52.840
|
137.395
|
21.440
|
-20.881
|
42.008
|
12. Thu nhập khác
|
2.025
|
547
|
1.198
|
2.301
|
1.497
|
13. Chi phí khác
|
213
|
1.300
|
1.336
|
1.330
|
11
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.811
|
-752
|
-138
|
972
|
1.487
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54.651
|
136.643
|
21.302
|
-19.909
|
43.495
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.862
|
11.367
|
15.978
|
13.176
|
14.851
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.829
|
-1.001
|
4.097
|
14.718
|
16.272
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22.691
|
10.366
|
20.075
|
27.893
|
31.122
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31.959
|
126.277
|
1.227
|
-47.803
|
12.373
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-18.609
|
36.614
|
-20.233
|
-20.465
|
-18.666
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50.569
|
89.662
|
21.460
|
-27.338
|
31.039
|