|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
184.091
|
98.726
|
90.552
|
286.415
|
18.569
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
245.697
|
385.527
|
323.566
|
360.598
|
382.706
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
201.905
|
197.665
|
200.118
|
199.423
|
204.982
|
|
- Các khoản dự phòng
|
17
|
2.337
|
-191
|
|
1.157
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-48
|
-25
|
-3
|
|
-13
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-114.331
|
-3.334
|
-7.671
|
-3.942
|
-6.771
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
158.453
|
192.434
|
130.735
|
165.232
|
183.237
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-298
|
-3.550
|
578
|
-115
|
115
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
429.789
|
484.253
|
414.118
|
647.013
|
401.275
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
295.097
|
-110.023
|
-185.235
|
-157.716
|
244.799
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11.875
|
42.144
|
53.565
|
-7.239
|
-5.953
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-65.525
|
56.718
|
-31.304
|
-10.171
|
46.431
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
25.388
|
-4.544
|
457
|
-8.580
|
18.318
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-185.961
|
-156.064
|
-165.876
|
-156.360
|
-184.779
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.753
|
-3.413
|
-6.879
|
-62.004
|
-6.495
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13.799
|
-2.197
|
-2.170
|
-31.617
|
-4.763
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
493.111
|
306.874
|
76.675
|
213.327
|
508.834
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-15.469
|
-103.769
|
-288.512
|
-74.741
|
-578.530
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
374
|
228
|
467
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.500
|
-142.000
|
-101.789
|
|
-115.203
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
170.900
|
3.000
|
142.000
|
47.075
|
51.413
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
124.019
|
|
|
|
-66.365
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
106.939
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16.276
|
4.233
|
5.723
|
927
|
2.976
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
399.540
|
-238.308
|
-242.111
|
-26.739
|
-705.709
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
20
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
-83.277
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18.417
|
62.485
|
303.580
|
118.769
|
632.750
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-609.689
|
-195.311
|
-294.872
|
-283.301
|
-427.516
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3.206
|
-3.206
|
-3.206
|
-2.561
|
-2.431
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-75
|
-50
|
-76.484
|
-28
|
-43
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-594.553
|
-136.083
|
-154.261
|
-167.122
|
202.780
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
298.097
|
-67.517
|
-319.696
|
19.466
|
5.905
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
175.400
|
473.549
|
406.053
|
86.365
|
105.857
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
53
|
21
|
7
|
26
|
-13
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
473.549
|
406.053
|
86.365
|
105.857
|
100.327
|