I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
54.651
|
136.643
|
21.302
|
-19.909
|
43.495
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
327.108
|
431.434
|
399.793
|
420.987
|
334.724
|
- Khấu hao TSCĐ
|
177.864
|
198.530
|
204.457
|
201.285
|
200.023
|
- Các khoản dự phòng
|
135
|
-58
|
36.698
|
-11
|
94
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-67
|
-22
|
-27
|
21
|
-13
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-60.760
|
-9.368
|
-9.046
|
-12.846
|
-9.597
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
221.111
|
241.716
|
163.438
|
221.760
|
156.555
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-11.174
|
637
|
4.273
|
10.778
|
-12.338
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
381.759
|
568.077
|
421.094
|
401.078
|
378.219
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
163.895
|
-237.429
|
263.272
|
-17.206
|
-9.167
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
27.776
|
-2.869
|
-33.979
|
-43.886
|
6.961
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-199.576
|
43.576
|
-33.134
|
66.828
|
-31.290
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14.969
|
5.014
|
-21.094
|
13.303
|
-2.262
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-231.780
|
-198.285
|
-209.643
|
-188.579
|
-207.786
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.964
|
-37.293
|
-5.572
|
-5.112
|
-13.847
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.565
|
-6.304
|
-20.044
|
-13.744
|
-947
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
148.513
|
134.488
|
360.900
|
212.682
|
119.881
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25.371
|
-4.744
|
2.004
|
-22.957
|
-48.422
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
625
|
5
|
-5
|
|
291
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-135.781
|
|
-5.120
|
-1.648
|
-7.752
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-36.775
|
10.000
|
|
|
5.348
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
55.080
|
|
|
100.000
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.618
|
6.600
|
3.792
|
4.982
|
3.970
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-140.604
|
11.862
|
670
|
80.377
|
-46.565
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
113.600
|
|
|
|
200
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
774.868
|
43.439
|
421.484
|
580.463
|
89.147
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-873.465
|
-202.959
|
-408.308
|
-582.931
|
-780.113
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.024
|
-1.024
|
-8.726
|
-10.909
|
-3.206
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-57.308
|
-5
|
5
|
-102
|
-76.158
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-43.328
|
-160.548
|
4.454
|
-13.479
|
-770.130
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-35.420
|
-14.199
|
366.025
|
279.580
|
-696.815
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
264.609
|
229.105
|
214.931
|
580.960
|
860.529
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-84
|
25
|
4
|
-11
|
4
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
229.105
|
214.931
|
580.960
|
860.529
|
163.718
|