Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.566.311 20.322.414 32.148.507 21.526.458 20.333.078
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.408.117 4.991.773 3.332.347 4.061.592 2.456.906
1. Tiền 1.797.546 1.976.404 1.539.601 2.253.178 1.087.132
2. Các khoản tương đương tiền 1.610.571 3.015.369 1.792.746 1.808.414 1.369.775
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.009.211 3.300.003 5.873.545 4.229.042 4.045.723
1. Chứng khoán kinh doanh 728.332 205.201 806.291 523.866 523.866
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -14.438 -46.922 -31.930 -77.740
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.280.879 3.109.240 5.114.176 3.737.106 3.599.597
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.592.721 2.602.316 7.619.408 1.886.472 2.038.728
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.163.150 994.558 1.098.174 1.352.280 1.362.440
2. Trả trước cho người bán 664.100 504.110 5.810.684 423.936 409.672
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 400.450 400.450 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.727.365 1.077.408 1.065.656 486.015 645.237
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -362.344 -374.209 -355.106 -375.759 -378.621
IV. Tổng hàng tồn kho 4.696.967 8.675.920 14.429.941 10.478.153 11.007.403
1. Hàng tồn kho 4.895.536 8.903.613 14.588.408 10.637.784 11.178.567
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -198.568 -227.693 -158.467 -159.631 -171.165
V. Tài sản ngắn hạn khác 859.295 752.403 893.267 871.198 784.318
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 61.541 31.427 89.972 79.789 67.844
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 764.214 706.245 570.221 677.167 551.714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33.540 14.731 131.232 22.535 36.653
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 101.842 91.707 128.108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25.829.474 26.512.445 29.312.265 35.851.541 35.595.540
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.811.070 1.745.463 1.227.458 1.212.239 1.211.280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 6.996 4.267 4.267 2.022 2.022
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 736.316 753.466 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.148.822 1.068.793 1.312.819 1.299.844 1.299.873
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -81.063 -81.063 -89.628 -89.628 -90.615
II. Tài sản cố định 11.571.809 11.325.246 11.141.958 10.974.929 10.751.993
1. Tài sản cố định hữu hình 10.706.426 10.476.770 10.234.055 10.074.542 9.830.864
- Nguyên giá 21.408.775 21.415.119 21.398.687 21.496.888 21.511.249
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.702.349 -10.938.348 -11.164.632 -11.422.346 -11.680.385
2. Tài sản cố định thuê tài chính 290.732 280.254 345.713 343.797 373.399
- Nguyên giá 345.723 284.454 359.998 373.300 422.542
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.991 -4.200 -14.285 -29.503 -49.143
3. Tài sản cố định vô hình 574.651 568.221 562.190 556.591 547.730
- Nguyên giá 842.738 842.738 842.738 843.455 843.990
- Giá trị hao mòn lũy kế -268.087 -274.517 -280.548 -286.865 -296.260
III. Bất động sản đầu tư 2.680.601 2.576.353 2.554.264 2.512.707 2.482.012
- Nguyên giá 14.766.411 15.014.085 5.855.582 3.760.385 3.719.475
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.085.810 -12.437.732 -3.301.318 -1.247.679 -1.237.463
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.293.464 7.178.127 2.123.286 2.249.228 2.295.574
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.293.464 7.178.127 2.123.286 2.249.228 2.295.574
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.651.137 1.669.535 10.577.740 17.302.930 17.313.919
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.518.982 1.538.804 9.658.738 16.419.234 16.430.222
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 198.074 198.074 198.074 198.074 198.074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -67.671 -69.096 -69.596 -69.596 -69.596
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.752 1.752 790.524 755.218 755.218
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.821.392 2.017.722 1.687.559 1.599.509 1.540.761
1. Chi phí trả trước dài hạn 825.254 1.090.554 822.431 765.321 759.237
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 22.529 10.163 2.771 13.181 8.516
3. Tài sản dài hạn khác 4.557 4.847 4.847 4.847 4.847
VII. Lợi thế thương mại 969.053 912.157 857.511 816.159 768.161
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 41.395.785 46.834.860 61.460.772 57.377.998 55.928.617
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23.149.975 27.874.375 39.028.249 34.839.920 33.249.237
I. Nợ ngắn hạn 11.323.766 12.127.178 15.882.019 13.785.549 14.087.154
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.130.709 5.856.459 6.635.959 6.335.490 7.219.024
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.828.125 1.911.650 1.809.782 1.834.700 1.890.126
4. Người mua trả tiền trước 1.421.956 1.398.117 4.533.275 1.497.370 1.375.972
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 346.660 494.893 209.279 442.383 584.174
6. Phải trả người lao động 339.143 415.949 213.181 273.690 349.494
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.409.590 1.308.078 1.502.444 1.676.122 1.488.713
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 99.817 143.567 175.361 188.895 182.148
11. Phải trả ngắn hạn khác 456.232 309.714 506.184 1.211.315 675.584
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 30.039 33.913 52.506 29.988 31.743
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 261.495 254.837 244.047 295.596 290.176
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.826.209 15.747.197 23.146.230 21.054.371 19.162.083
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 1.435
2. Chi phí phải trả dài hạn 173.451 202.776 1.564 1.439 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 136.808 114.329 70.873 38.543 38.312
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.408.010 11.623.954 19.158.461 17.224.493 15.381.821
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 700.070 747.795 743.781 737.335 790.634
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 457.544 159.185 162.924 155.350 154.660
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.583.393 2.534.504 2.645.231 2.583.971 2.582.340
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 366.933 364.653 363.396 313.240 212.880
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 18.245.809 18.960.485 22.432.523 22.538.079 22.679.380
I. Vốn chủ sở hữu 18.208.262 18.923.416 22.432.523 22.538.079 22.679.380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7.900.000 7.900.000 8.900.000 8.900.000 8.900.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 1.878.881 1.879.351 1.879.351
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 36.591 35.734 23.294
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 31.218 30.495 34.512 34.171 32.803
8. Quỹ đầu tư phát triển 664.042 664.042 679.739 781.789 782.453
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 456.710 456.710 456.710 456.710 468.672
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 497.968 537.951 321.665 501.980 462.465
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 60.618 59.242 521.618 391.429 389.200
- LNST chưa phân phối kỳ này 437.350 478.709 -199.954 110.551 73.265
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.658.323 9.334.217 10.124.425 9.948.342 10.130.342
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 37.547 37.069 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 37.547 37.069 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 41.395.785 46.834.860 61.460.772 57.377.998 55.928.617