|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13.775.439
|
14.319.377
|
15.566.311
|
20.322.414
|
32.148.507
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.491.015
|
2.118.009
|
3.408.117
|
4.991.773
|
3.332.347
|
|
1. Tiền
|
827.405
|
1.409.463
|
1.797.546
|
1.976.404
|
1.539.601
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.663.610
|
708.547
|
1.610.571
|
3.015.369
|
1.792.746
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.072.661
|
1.909.995
|
2.009.211
|
3.300.003
|
5.873.545
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
728.332
|
205.201
|
806.291
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-14.438
|
-46.922
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.072.661
|
1.909.995
|
1.280.879
|
3.109.240
|
5.114.176
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.107.104
|
4.299.262
|
4.592.721
|
2.602.316
|
7.619.408
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
934.229
|
1.101.859
|
1.163.150
|
994.558
|
1.098.174
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
747.570
|
521.261
|
664.100
|
504.110
|
5.810.684
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.230.219
|
2.257.174
|
400.450
|
400.450
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
516.397
|
766.121
|
2.727.365
|
1.077.408
|
1.065.656
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-321.311
|
-347.153
|
-362.344
|
-374.209
|
-355.106
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.278.555
|
5.102.614
|
4.696.967
|
8.675.920
|
14.429.941
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.406.574
|
5.301.848
|
4.895.536
|
8.903.613
|
14.588.408
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-128.019
|
-199.233
|
-198.568
|
-227.693
|
-158.467
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
826.105
|
889.497
|
859.295
|
752.403
|
893.267
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
46.194
|
95.883
|
61.541
|
31.427
|
89.972
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
714.713
|
757.210
|
764.214
|
706.245
|
570.221
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
65.198
|
36.403
|
33.540
|
14.731
|
131.232
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
101.842
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22.805.736
|
24.141.935
|
25.829.474
|
26.512.445
|
29.312.265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
758.655
|
1.075.148
|
1.811.070
|
1.745.463
|
1.227.458
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
14.473
|
4.267
|
6.996
|
4.267
|
4.267
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
320.000
|
0
|
736.316
|
753.466
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
428.140
|
1.151.944
|
1.148.822
|
1.068.793
|
1.312.819
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-3.958
|
-81.063
|
-81.063
|
-81.063
|
-89.628
|
|
II. Tài sản cố định
|
11.054.738
|
11.711.199
|
11.571.809
|
11.325.246
|
11.141.958
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.257.375
|
10.866.192
|
10.706.426
|
10.476.770
|
10.234.055
|
|
- Nguyên giá
|
18.998.967
|
21.359.031
|
21.408.775
|
21.415.119
|
21.398.687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.741.591
|
-10.492.839
|
-10.702.349
|
-10.938.348
|
-11.164.632
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
273.230
|
264.174
|
290.732
|
280.254
|
345.713
|
|
- Nguyên giá
|
331.293
|
306.721
|
345.723
|
284.454
|
359.998
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.063
|
-42.547
|
-54.991
|
-4.200
|
-14.285
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
524.133
|
580.834
|
574.651
|
568.221
|
562.190
|
|
- Nguyên giá
|
677.460
|
843.051
|
842.738
|
842.738
|
842.738
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-153.327
|
-262.217
|
-268.087
|
-274.517
|
-280.548
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.381.861
|
2.485.142
|
2.680.601
|
2.576.353
|
2.554.264
|
|
- Nguyên giá
|
14.315.808
|
14.378.024
|
14.766.411
|
15.014.085
|
5.855.582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.933.947
|
-11.892.882
|
-12.085.810
|
-12.437.732
|
-3.301.318
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.229.893
|
6.073.767
|
6.293.464
|
7.178.127
|
2.123.286
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.229.893
|
6.073.767
|
6.293.464
|
7.178.127
|
2.123.286
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
731.580
|
964.229
|
1.651.137
|
1.669.535
|
10.577.740
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
599.424
|
833.498
|
1.518.982
|
1.538.804
|
9.658.738
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
198.074
|
198.074
|
198.074
|
198.074
|
198.074
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-67.671
|
-69.096
|
-67.671
|
-69.096
|
-69.596
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.752
|
1.752
|
1.752
|
1.752
|
790.524
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.649.009
|
1.832.449
|
1.821.392
|
2.017.722
|
1.687.559
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
720.023
|
799.486
|
825.254
|
1.090.554
|
822.431
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.378
|
20.145
|
22.529
|
10.163
|
2.771
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.835
|
4.663
|
4.557
|
4.847
|
4.847
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
918.773
|
1.008.155
|
969.053
|
912.157
|
857.511
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
36.581.175
|
38.461.312
|
41.395.785
|
46.834.860
|
61.460.772
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
19.066.688
|
20.263.981
|
23.149.975
|
27.874.375
|
39.028.249
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.075.893
|
9.038.338
|
11.323.766
|
12.127.178
|
15.882.019
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.824.119
|
3.259.267
|
5.130.709
|
5.856.459
|
6.635.959
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.616.526
|
1.851.269
|
1.828.125
|
1.911.650
|
1.809.782
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.298.308
|
1.214.860
|
1.421.956
|
1.398.117
|
4.533.275
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
203.963
|
360.692
|
346.660
|
494.893
|
209.279
|
|
6. Phải trả người lao động
|
201.044
|
256.423
|
339.143
|
415.949
|
213.181
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.278.737
|
1.335.373
|
1.409.590
|
1.308.078
|
1.502.444
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
112.925
|
107.070
|
99.817
|
143.567
|
175.361
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
278.412
|
353.631
|
456.232
|
309.714
|
506.184
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
38.355
|
31.401
|
30.039
|
33.913
|
52.506
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
223.504
|
268.351
|
261.495
|
254.837
|
244.047
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.990.795
|
11.225.644
|
11.826.209
|
15.747.197
|
23.146.230
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
248.614
|
199.395
|
173.451
|
202.776
|
1.564
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
256.182
|
169.052
|
136.808
|
114.329
|
70.873
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.544.217
|
6.794.208
|
7.408.010
|
11.623.954
|
19.158.461
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
635.398
|
679.482
|
700.070
|
747.795
|
743.781
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
434.065
|
453.973
|
457.544
|
159.185
|
162.924
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.447.065
|
2.556.438
|
2.583.393
|
2.534.504
|
2.645.231
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
425.253
|
373.095
|
366.933
|
364.653
|
363.396
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
17.514.487
|
18.197.331
|
18.245.809
|
18.960.485
|
22.432.523
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
17.475.983
|
18.159.305
|
18.208.262
|
18.923.416
|
22.432.523
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7.900.000
|
7.900.000
|
7.900.000
|
7.900.000
|
8.900.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.878.881
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.591
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
22.882
|
28.598
|
31.218
|
30.495
|
34.512
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
585.021
|
664.042
|
664.042
|
664.042
|
679.739
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
456.710
|
456.710
|
456.710
|
456.710
|
456.710
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
277.008
|
487.540
|
497.968
|
537.951
|
321.665
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
185.976
|
77.376
|
60.618
|
59.242
|
521.618
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
91.032
|
410.165
|
437.350
|
478.709
|
-199.954
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8.234.361
|
8.622.414
|
8.658.323
|
9.334.217
|
10.124.425
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
38.504
|
38.026
|
37.547
|
37.069
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
38.504
|
38.026
|
37.547
|
37.069
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
36.581.175
|
38.461.312
|
41.395.785
|
46.834.860
|
61.460.772
|