|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.011.153
|
3.519.273
|
3.694.659
|
4.290.270
|
3.591.194
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
26.451
|
13.967
|
186.105
|
-19.620
|
55.139
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.984.702
|
3.505.306
|
3.508.554
|
4.309.890
|
3.536.055
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.133.861
|
2.228.956
|
2.742.807
|
2.873.457
|
2.585.364
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
850.841
|
1.276.350
|
765.747
|
1.436.433
|
950.691
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60.128
|
110.069
|
64.565
|
132.136
|
108.096
|
|
7. Chi phí tài chính
|
152.694
|
70.552
|
128.521
|
370.852
|
474.460
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
126.418
|
140.183
|
153.899
|
190.829
|
297.868
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5.386
|
-2.985
|
4.816
|
7.304
|
6.387
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
173.576
|
241.949
|
250.648
|
254.637
|
199.911
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
251.740
|
232.267
|
295.435
|
338.069
|
273.742
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
327.573
|
838.667
|
160.524
|
612.314
|
117.061
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.873
|
36.516
|
27.587
|
78.044
|
15.057
|
|
13. Chi phí khác
|
5.446
|
9.763
|
22.898
|
19.010
|
13.077
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.573
|
26.753
|
4.690
|
59.034
|
1.980
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
325.000
|
865.420
|
165.213
|
671.348
|
119.041
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97.442
|
161.553
|
50.906
|
208.627
|
97.019
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
15.763
|
27.802
|
18.204
|
60.090
|
9.429
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
113.205
|
189.355
|
69.110
|
268.717
|
106.448
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
211.795
|
676.065
|
96.104
|
402.631
|
12.593
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
120.763
|
356.933
|
68.918
|
361.272
|
212.547
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
91.032
|
319.133
|
27.186
|
41.359
|
-199.954
|