|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.694.659
|
4.290.270
|
3.591.194
|
4.885.590
|
4.220.699
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
186.105
|
-19.620
|
55.139
|
103.936
|
117.030
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.508.554
|
4.309.890
|
3.536.055
|
4.781.654
|
4.103.669
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.742.807
|
2.873.457
|
2.585.364
|
3.262.094
|
2.789.555
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
765.747
|
1.436.433
|
950.691
|
1.519.560
|
1.314.114
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
64.565
|
132.136
|
108.096
|
416.955
|
121.554
|
|
7. Chi phí tài chính
|
128.521
|
370.852
|
474.460
|
423.271
|
399.228
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
153.899
|
190.829
|
297.868
|
372.625
|
419.542
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.816
|
7.304
|
6.387
|
31.761
|
13.411
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
250.648
|
254.637
|
199.911
|
203.920
|
271.303
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
295.435
|
338.069
|
273.742
|
293.069
|
293.507
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
160.524
|
612.314
|
117.061
|
1.048.016
|
485.041
|
|
12. Thu nhập khác
|
27.587
|
78.044
|
15.057
|
40.495
|
101.953
|
|
13. Chi phí khác
|
22.898
|
19.010
|
13.077
|
18.445
|
8.805
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.690
|
59.034
|
1.980
|
22.050
|
93.148
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
165.213
|
671.348
|
119.041
|
1.070.066
|
578.189
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50.906
|
208.627
|
97.019
|
253.820
|
168.942
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18.204
|
60.090
|
9.429
|
-17.291
|
57.964
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
69.110
|
268.717
|
106.448
|
236.530
|
226.906
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
96.104
|
402.631
|
12.593
|
833.536
|
351.283
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
68.918
|
361.272
|
212.547
|
512.241
|
388.569
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27.186
|
41.359
|
-199.954
|
321.295
|
-37.286
|