Đơn vị: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14.285.764 12.857.778 14.515.355
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 148.649 145.127 206.903
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14.137.115 12.712.652 14.308.452
4. Giá vốn hàng bán 10.308.132 9.030.389 9.979.082
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.828.983 3.682.263 4.329.370
6. Doanh thu hoạt động tài chính 156.987 641.725 366.898
7. Chi phí tài chính 689.685 769.361 722.619
-Trong đó: Chi phí lãi vay 618.753 565.346 611.329
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -866 -74.703 3.749
9. Chi phí bán hàng 812.836 862.278 920.810
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.016.418 1.045.173 1.117.511
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.466.164 1.572.472 1.939.077
12. Thu nhập khác 36.782 155.469 145.022
13. Chi phí khác 81.931 102.846 57.118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -45.149 52.623 87.904
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.421.015 1.625.095 2.026.981
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 429.856 496.251 518.527
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9.299 30.092 121.860
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 439.156 526.343 640.386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 981.860 1.098.752 1.386.595
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 541.352 558.729 907.886
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 440.507 540.023 478.709