Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 165.213 671.348 119.041 1.058.293 578.189
2. Điều chỉnh cho các khoản 831.736 900.345 898.028 327.531 601.171
- Khấu hao TSCĐ 513.616 924.264 611.081 115.216 347.515
- Các khoản dự phòng 21.781 -237.631 -20.036 -26.908 62.258
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7.705 -5.098 61.276 16.337 -66.751
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 150.146 27.981 -52.161 -149.738 -161.393
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 153.899 190.829 297.868 372.625 419.542
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 996.950 1.571.694 1.017.068 1.385.824 1.179.360
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2.050.643 455.560 -168.706 344.963 136.205
- Tăng, giảm hàng tồn kho 397.821 220.547 248.430 -1.291.937 -540.783
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.097.031 -412.535 -591.338 1.043.817 -700.999
- Tăng giảm chi phí trả trước 98.856 -235.177 -59.364 22.159 18.029
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -728.332 523.131 237.286 0
- Tiền lãi vay phải trả -173.900 -133.520 -263.161 -174.469 -391.008
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -85.412 -42.713 -383.227 -4.999 -34.390
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 4.861 -8.567 -16.767 -51.528 -56.049
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -442.768 1.938.420 -217.064 1.511.117 -389.635
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -794.896 -1.034.292 -456.804 -456.803 108.791
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9.414 2.196 0 72.050 115.436
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -954.437 863.349 -2.741.180 156.710 -2.356.673
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.679.705 -2.285.229 552.865 1.200.000 2.337.954
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1.834.952 -122.806 -13.419.062 -1.158.229 120
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2.839.199 23.802 1.489
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 196.885 69.943 97.979 112.105 243.039
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -717.109 -2.506.838 -13.127.002 -50.364 450.156
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 3.475.402 -596.774 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5.575.951 5.940.681 13.182.185 4.285.421 2.579.134
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.992.610 -3.275.853 -4.928.914 -4.276.101 -3.458.668
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -21.474 -15.879 -18.775 -39.876 -38.253
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -116.383 -492.552 -29.198 -42.134 -747.395
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2.445.484 2.156.397 11.680.699 -669.464 -1.665.183
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1.285.607 1.587.978 -1.663.367 791.289 -1.604.661
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.118.009 3.408.117 4.992.456 3.332.347 4.061.592
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4.502 -4.323 3.258 -3.105 -25
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.408.117 4.991.773 3.332.347 4.068.774 2.456.906