|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.973.556
|
2.977.927
|
3.126.722
|
3.121.179
|
3.144.916
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
456.367
|
348.845
|
378.321
|
333.082
|
319.825
|
|
1. Tiền
|
73.443
|
92.319
|
145.708
|
118.471
|
97.796
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
382.925
|
256.525
|
232.613
|
214.611
|
222.029
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
522.120
|
506.744
|
466.088
|
438.991
|
342.091
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
64.058
|
64.058
|
64.058
|
64.058
|
64.058
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-46.028
|
-51.405
|
-51.405
|
-48.599
|
-48.599
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
504.090
|
494.090
|
453.434
|
423.533
|
326.633
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
257.861
|
285.119
|
324.642
|
339.429
|
348.542
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.560
|
46.051
|
72.265
|
67.292
|
66.741
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
154.522
|
169.407
|
185.161
|
188.593
|
188.546
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
59.778
|
69.662
|
67.215
|
83.543
|
93.255
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.676.449
|
1.768.085
|
1.881.037
|
1.937.813
|
2.051.784
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.676.449
|
1.768.085
|
1.881.037
|
1.937.813
|
2.051.784
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
60.759
|
69.134
|
76.635
|
71.864
|
82.674
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.250
|
1.912
|
1.544
|
1.892
|
1.930
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57.904
|
65.673
|
73.543
|
66.278
|
78.285
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.606
|
1.549
|
1.549
|
3.694
|
2.459
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
494.509
|
497.223
|
503.728
|
673.186
|
680.773
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.099
|
2.124
|
1.924
|
1.930
|
1.930
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
250
|
250
|
250
|
250
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
250
|
1.874
|
1.674
|
1.680
|
1.680
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
1.849
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
237.445
|
234.127
|
225.398
|
206.870
|
229.699
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
211.562
|
208.608
|
200.217
|
182.027
|
205.194
|
|
- Nguyên giá
|
419.099
|
421.377
|
415.237
|
340.777
|
413.563
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-207.537
|
-212.769
|
-215.020
|
-158.751
|
-208.369
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25.884
|
25.519
|
25.181
|
24.843
|
24.505
|
|
- Nguyên giá
|
33.258
|
33.258
|
33.258
|
33.258
|
33.258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.374
|
-7.739
|
-8.076
|
-8.414
|
-8.752
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41.863
|
52.670
|
65.495
|
71.209
|
79.076
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
41.863
|
52.670
|
65.495
|
71.209
|
79.076
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
44.864
|
44.843
|
44.843
|
44.821
|
21.821
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
21.864
|
21.843
|
21.843
|
21.821
|
21.821
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.000
|
23.000
|
23.000
|
23.000
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
168.237
|
163.459
|
166.068
|
348.357
|
348.247
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
76.298
|
79.643
|
86.315
|
271.548
|
271.179
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
1.117
|
1.375
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
91.939
|
83.815
|
79.754
|
75.692
|
75.692
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.468.065
|
3.475.150
|
3.630.450
|
3.794.365
|
3.825.689
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
920.859
|
1.001.101
|
1.190.881
|
1.144.826
|
1.165.479
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
359.629
|
386.432
|
570.078
|
529.621
|
496.777
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
87.450
|
137.561
|
306.834
|
356.561
|
338.430
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
130.673
|
92.258
|
100.192
|
97.060
|
99.210
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40.040
|
45.032
|
50.401
|
15.222
|
23.035
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.101
|
7.785
|
9.254
|
19.096
|
9.182
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.749
|
15.133
|
18.347
|
29.861
|
20.376
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
42
|
4.480
|
227
|
6.136
|
429
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
83.528
|
84.137
|
84.775
|
5.640
|
6.069
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
561.230
|
614.669
|
620.802
|
615.205
|
668.703
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.402
|
2.402
|
2.451
|
451
|
451
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
558.800
|
612.239
|
618.323
|
614.754
|
668.252
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
28
|
28
|
28
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.547.206
|
2.474.050
|
2.439.570
|
2.663.737
|
2.660.210
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.547.206
|
2.474.050
|
2.439.570
|
2.663.737
|
2.660.210
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.016.001
|
1.016.001
|
1.016.001
|
1.016.001
|
1.016.001
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
647.659
|
647.659
|
647.659
|
647.659
|
647.659
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-50.342
|
-50.342
|
-50.342
|
-50.342
|
-50.343
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.251
|
22.996
|
21.742
|
20.487
|
19.233
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
138
|
62
|
17
|
150
|
145
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
825.351
|
754.473
|
721.952
|
864.611
|
861.530
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
821.630
|
821.630
|
821.630
|
819.715
|
852.273
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.722
|
-67.157
|
-99.679
|
44.897
|
9.257
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
84.149
|
83.201
|
82.542
|
165.171
|
165.985
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.468.065
|
3.475.150
|
3.630.450
|
3.808.563
|
3.825.689
|