Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17.926 20.004 17.171 17.790 19.315
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17.926 20.004 17.171 17.790 19.315
4. Giá vốn hàng bán 11.800 12.708 11.279 12.031 12.988
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.127 7.296 5.892 5.759 6.326
6. Doanh thu hoạt động tài chính 381 398 339 295
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.166 958 1.083 1.171 852
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.689 1.747 1.930 1.891 1.901
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.652 4.989 3.219 2.992 3.766
12. Thu nhập khác 345 1.118 148 1.240 1.038
13. Chi phí khác 0 0 10 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 345 1.118 148 1.231 1.038
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.997 6.107 3.367 4.223 4.611
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 813 1.239 684 866 933
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 813 1.239 684 866 933
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.184 4.868 2.683 3.358 3.678
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.184 4.868 2.683 3.358 3.678