Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16.730 17.926 20.004 17.171 17.790
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 16.730 17.926 20.004 17.171 17.790
4. Giá vốn hàng bán 11.696 11.800 12.708 11.279 12.031
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.034 6.127 7.296 5.892 5.759
6. Doanh thu hoạt động tài chính 380 381 398 339 295
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.234 1.166 958 1.083 1.171
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.002 1.689 1.747 1.930 1.891
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.178 3.652 4.989 3.219 2.992
12. Thu nhập khác 760 345 1.118 148 1.240
13. Chi phí khác 5 0 0 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 755 345 1.118 148 1.231
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.934 3.997 6.107 3.367 4.223
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 614 813 1.239 684 866
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 614 813 1.239 684 866
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.319 3.184 4.868 2.683 3.358
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.319 3.184 4.868 2.683 3.358