|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17.171
|
17.790
|
19.315
|
21.033
|
21.446
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17.171
|
17.790
|
19.315
|
21.033
|
21.446
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11.279
|
12.031
|
12.988
|
14.054
|
13.660
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.892
|
5.759
|
6.326
|
6.979
|
7.787
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
339
|
295
|
|
191
|
207
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.083
|
1.171
|
852
|
973
|
1.036
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.930
|
1.891
|
1.901
|
1.826
|
1.677
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.219
|
2.992
|
3.766
|
4.370
|
5.281
|
|
12. Thu nhập khác
|
148
|
1.240
|
1.038
|
343
|
1.279
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
10
|
0
|
230
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
148
|
1.231
|
1.038
|
113
|
1.265
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.367
|
4.223
|
4.611
|
4.483
|
6.546
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
684
|
866
|
933
|
962
|
1.324
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
684
|
866
|
933
|
962
|
1.324
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.683
|
3.358
|
3.678
|
3.521
|
5.222
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.683
|
3.358
|
3.678
|
3.521
|
5.222
|