|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.367
|
4.223
|
4.611
|
4.483
|
6.546
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.469
|
2.531
|
2.686
|
3.368
|
1.813
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.181
|
3.190
|
3.569
|
3.541
|
3.594
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
32
|
-4
|
-4
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-712
|
-691
|
-879
|
-169
|
-1.781
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.836
|
6.754
|
7.297
|
7.852
|
8.359
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.012
|
724
|
-2.773
|
-689
|
-9.019
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
400
|
-359
|
513
|
-862
|
-1.129
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
663
|
-1.103
|
-2.254
|
4.188
|
1.342
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.376
|
861
|
-1.153
|
680
|
-979
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-3
|
-3.099
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
323
|
|
0
|
|
191
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.833
|
6.875
|
-1.468
|
11.169
|
-1.235
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.291
|
-18.110
|
-1.484
|
-2.581
|
-4.104
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.016
|
631
|
455
|
160
|
2.253
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
500
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-500
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-276
|
-44
|
306
|
-2
|
-263
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.551
|
-17.523
|
-723
|
-2.423
|
-2.114
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
3.599
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9
|
|
0
|
-9.000
|
-2
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9
|
|
0
|
-9.000
|
3.597
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.727
|
-10.649
|
-2.191
|
-254
|
249
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33.439
|
30.713
|
20.064
|
17.873
|
17.643
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.713
|
20.064
|
17.873
|
17.618
|
17.891
|