Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103.207 1.863.153 2.766.889 2.814.721 3.680.896
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 103.207 1.863.153 2.766.889 2.814.721 3.680.896
4. Giá vốn hàng bán 90.197 1.740.099 2.546.369 2.576.415 3.404.008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.010 123.054 220.520 238.306 276.888
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18 11.546 355 2.322 2.767
7. Chi phí tài chính 1.939 17.536 58.442 52.853 60.422
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.939 17.443 57.756 52.214 46.147
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 3.185 1.071 3.157
9. Chi phí bán hàng 327 59.358 91.377 84.418 106.453
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.332 40.866 75.380 84.828 107.289
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.430 16.841 -1.139 19.601 8.648
12. Thu nhập khác 1.589 9.125 1.397 7.624 17.317
13. Chi phí khác 951 1.571 61 2.613 1.497
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 638 7.554 1.336 5.011 15.820
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.068 24.395 197 24.612 24.468
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 990 11.208 5.474 7.821 5.515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -8.648 -5.457 -2.183 -1.210
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 990 2.560 17 5.638 4.305
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.078 21.835 180 18.974 20.163
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1.844 -4.818 1.508 415
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.078 19.991 4.998 17.466 19.748