I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
68.959
|
50.971
|
61.530
|
43.398
|
26.244
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
957
|
321
|
12.400
|
-1.678
|
4.230
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.224
|
8.184
|
10.884
|
8.779
|
9.319
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.418
|
2.935
|
9.300
|
-4.341
|
3.341
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-9
|
470
|
-747
|
-1.011
|
-1.719
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.883
|
-12.643
|
-8.439
|
-7.285
|
-7.647
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
1.043
|
1.375
|
1.402
|
2.179
|
936
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
69.916
|
51.292
|
73.930
|
41.719
|
30.474
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20.246
|
4.446
|
-7.249
|
6.795
|
-14.448
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6.151
|
-32.089
|
-9.398
|
-41.360
|
13.483
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-16.324
|
4.112
|
-4.008
|
-3.875
|
-87
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6.525
|
8.531
|
2.456
|
6.556
|
4.546
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
-14.120
|
-10.210
|
-746
|
9.435
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.043
|
-1.375
|
-1.402
|
-2.179
|
-936
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13.324
|
-9.613
|
-13.933
|
-9.207
|
-7.185
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
493
|
395
|
|
212
|
504
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.882
|
-5.496
|
-1.642
|
-1.488
|
-2.671
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12.215
|
6.085
|
28.544
|
-3.571
|
33.115
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.038
|
-8.701
|
-18.934
|
-26.202
|
-1.239
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
145
|
|
93
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
-206.157
|
197.000
|
-127.000
|
-58.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
87.157
|
-197.000
|
147.000
|
60.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.883
|
8.316
|
8.294
|
7.285
|
7.554
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.156
|
-119.385
|
-10.495
|
1.083
|
8.408
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
12.579
|
5.538
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-18.094
|
-8
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
127.579
|
154.995
|
109.304
|
103.541
|
61.774
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-119.139
|
-145.519
|
-111.533
|
-96.814
|
-84.614
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9.804
|
-30.707
|
-18.500
|
-17.880
|
-17.908
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6.879
|
-15.702
|
-20.728
|
-11.153
|
-40.749
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.819
|
-129.001
|
-2.679
|
-13.642
|
775
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
162.644
|
158.743
|
29.490
|
27.580
|
14.344
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-82
|
-252
|
769
|
406
|
432
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
158.743
|
29.490
|
27.580
|
14.344
|
15.551
|