|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
564.375
|
548.993
|
89.492
|
80.590
|
152.839
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
315
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
564.375
|
548.678
|
89.492
|
80.590
|
152.839
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
525.329
|
515.926
|
78.408
|
70.062
|
131.183
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39.046
|
32.753
|
11.084
|
10.529
|
21.655
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29.017
|
8.938
|
48.256
|
7.085
|
6.460
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.263
|
5.945
|
106
|
-895
|
7.491
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
446
|
1.414
|
1.753
|
3.860
|
7.486
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-25
|
0
|
-1.055
|
164
|
820
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.628
|
1.998
|
3.660
|
3.153
|
3.558
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.961
|
11.542
|
10.771
|
9.676
|
11.099
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52.187
|
22.205
|
43.748
|
5.844
|
6.787
|
|
12. Thu nhập khác
|
123
|
6.071
|
935
|
1.448
|
311
|
|
13. Chi phí khác
|
1.110
|
3.897
|
1.691
|
806
|
697
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-987
|
2.174
|
-756
|
642
|
-386
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51.200
|
24.379
|
42.992
|
6.486
|
6.401
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.506
|
5.029
|
1.232
|
1.705
|
1.761
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2
|
0
|
0
|
-90
|
-105
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.508
|
5.029
|
1.232
|
1.616
|
1.656
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41.692
|
19.349
|
41.760
|
4.870
|
4.745
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.928
|
2.300
|
704
|
500
|
411
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37.765
|
17.049
|
41.056
|
4.370
|
4.335
|