DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,14 | 6,94 | 0,80 | 0,78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,53 | 46,66 | 6,04 | 3,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,14 | 0,10 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,06 | 1,27 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 548,68 | 89,49 | 80,59 | 152,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,78 | -83,69 | -9,95 | 89,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,97 | 12,39 | 13,06 | 14,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,70 | 50,00 | 12,84 | 9,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,52 | 96,08 | 62,69 | 46,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,37 | 97,13 | 75,09 | 74,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 142,22 | 893,29 | 1.792,80 | 984,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8,50 | 87,97 | 109,96 | 28,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,32 | 0,77 | 1,98 | 0,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 197,59 | 1.207,85 | 2.178,25 | 1.063,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 267,87 | 260,86 | 314,29 | 335,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,19 | 8,39 | 2,89 | 4,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,69 | 7,81 | 2,75 | 3,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,54 | 0,38 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,08 | 0,29 | 0,19 |