DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.41 | 3.14 | 6.94 | 0.80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.39 | 3.53 | 46.66 | 6.04 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.27 | 0.86 | 0.14 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.00 | 1.04 | 1.06 | 1.27 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 564.38 | 548.68 | 89.49 | 80.59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,821.85 | -2.78 | -83.69 | -9.95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.92 | 5.97 | 12.39 | 13.06 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9.15 | 4.70 | 50.00 | 12.84 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.14 | 94.52 | 96.08 | 62.69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.43 | 79.37 | 97.13 | 75.09 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 104.62 | 142.22 | 893.29 | 1,792.80 |
Thời gian tồn kho | Date | 3.79 | 8.50 | 87.97 | 111.88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.07 | 0.32 | 0.77 | 2.02 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 161.16 | 197.59 | 1,207.85 | 2,178.25 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 234.57 | 267.87 | 260.86 | 314.29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 17.05 | 10.19 | 8.39 | 2.89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 16.66 | 9.69 | 7.81 | 2.75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.44 | 0.54 | 0.54 | 0.38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.03 | 0.07 | 0.08 | 0.29 |