Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 249.187 297.023 296.144 480.948 445.489
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.874 17.433 6.464 13.084 674
1. Tiền 18.874 17.433 6.464 13.084 674
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62.889 51.372 50.000 50.000 22.000
1. Chứng khoán kinh doanh 13.100 5.503 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -211 -4.131 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50.000 50.000 50.000 50.000 22.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161.768 213.793 219.021 395.843 412.339
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.637 6.018 10.847 17.602 38.805
2. Trả trước cho người bán 33.718 264 721 10.470 40.509
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 40.000 70.000 70.000 70.000 70.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 66.785 137.788 138.024 298.342 263.596
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -372 -277 -571 -571 -571
IV. Tổng hàng tồn kho 5.449 12.016 18.898 21.107 10.156
1. Hàng tồn kho 5.449 12.016 18.898 21.107 10.156
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 207 2.409 1.762 913 319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 80 439 115 101 265
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 127 1.211 888 812 53
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 759 759 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194.604 344.245 340.733 290.325 271.315
I. Các khoản phải thu dài hạn 643 604 556 556 592
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 643 604 556 556 592
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.787 12.060 11.418 10.775 10.133
1. Tài sản cố định hữu hình 9.059 9.392 8.810 8.228 7.645
- Nguyên giá 9.871 10.723 10.723 10.723 10.723
- Giá trị hao mòn lũy kế -811 -1.331 -1.913 -2.495 -3.078
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.728 2.668 2.608 2.548 2.488
- Nguyên giá 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
- Giá trị hao mòn lũy kế -272 -332 -392 -452 -512
III. Bất động sản đầu tư 60.264 59.709 59.154 58.598 37.953
- Nguyên giá 62.300 62.300 62.300 62.300 42.210
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.036 -2.591 -3.146 -3.702 -4.257
IV. Tài sản dở dang dài hạn 97 20.201 21.662 29.896 31.012
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 97 20.201 21.662 29.896 31.012
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 121.135 250.860 247.295 190.071 190.886
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18.225 201.057 200.871 182.879 183.699
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 102.910 51.110 51.110 7.250 7.250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.307 -4.686 -59 -64
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 678 811 648 428 740
1. Chi phí trả trước dài hạn 678 811 648 428 740
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 443.791 641.268 636.877 771.273 716.804
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.708 42.349 45.589 176.788 118.439
I. Nợ ngắn hạn 14.616 29.150 35.287 166.653 109.723
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.890 25.467 34.263 163.109 101.576
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 100 458 165 381 163
4. Người mua trả tiền trước 3.000 0 0 2 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.504 2.016 596 1.093 3.137
6. Phải trả người lao động 0 0 1 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 120 165 34 74 61
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 29 5 7
11. Phải trả ngắn hạn khác 2 55 118 1.580 4.145
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 989 81 409 633
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 93 13.199 10.303 10.135 8.716
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 93 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 13.199 10.030 10.030 8.716
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 273 105 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 429.083 598.919 591.287 594.484 598.365
I. Vốn chủ sở hữu 429.083 598.919 591.287 594.484 598.365
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320.000 415.940 415.940 540.721 540.721
2. Thặng dư vốn cổ phần 40.000 97.564 97.564 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55.213 68.798 67.061 43.241 47.146
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.448 53.680 68.648 38.872 42.875
- LNST chưa phân phối kỳ này 37.765 15.119 -1.587 4.369 4.271
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 13.870 16.617 10.722 10.522 10.497
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 443.791 641.268 636.877 771.273 716.804