|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
510,842
|
489,510
|
249,214
|
261,394
|
255,100
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
510,842
|
489,510
|
249,214
|
261,394
|
255,100
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
471,948
|
455,191
|
226,963
|
233,799
|
232,484
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,893
|
34,319
|
22,250
|
27,594
|
22,616
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,382
|
22,245
|
16,925
|
12,293
|
14,606
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,451
|
11,862
|
5,779
|
5,416
|
6,436
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,067
|
11,221
|
5,431
|
4,901
|
6,051
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,979
|
8,987
|
5,199
|
7,040
|
7,972
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,365
|
19,665
|
15,221
|
17,740
|
17,484
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,480
|
16,049
|
12,976
|
9,692
|
5,329
|
|
12. Thu nhập khác
|
619
|
2,558
|
10
|
1,054
|
3,876
|
|
13. Chi phí khác
|
435
|
5,759
|
49
|
4
|
1,669
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
184
|
-3,201
|
-38
|
1,050
|
2,208
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,664
|
12,849
|
12,938
|
10,742
|
7,536
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,989
|
3,559
|
2,635
|
2,187
|
1,583
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,989
|
3,559
|
2,635
|
2,187
|
1,583
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,674
|
9,289
|
10,302
|
8,555
|
5,953
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,674
|
9,289
|
10,302
|
8,555
|
5,953
|