DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.71 | 6.33 | 5.79 | 3.76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.90 | 4.13 | 3.27 | 2.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.30 | 0.74 | 0.82 | 0.82 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.31 | 2.08 | 2.16 | 1.96 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 489.51 | 249.21 | 261.39 | 255.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.18 | -49.09 | 4.89 | -2.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.01 | 8.93 | 10.56 | 8.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.92 | 7.37 | 5.98 | 5.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.38 | 70.43 | 68.67 | 55.47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.30 | 79.63 | 79.64 | 78.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9.81 | 18.58 | 28.44 | 34.09 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 44.68 | 77.78 | 104.49 | 62.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.53 | 21.59 | 21.05 | 17.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 251.48 | 446.06 | 399.70 | 404.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 123.87 | 129.26 | 127.58 | 132.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.58 | 1.74 | 1.80 | 1.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.29 | 1.43 | 1.32 | 1.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.10 | 0.10 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.31 | 1.08 | 1.07 | 0.96 |