DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,36 | 5,71 | 6,33 | 5,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,07 | 1,90 | 4,13 | 3,27 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | 1,30 | 0,74 | 0,82 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,79 | 2,31 | 2,08 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 510,84 | 489,51 | 249,21 | 261,39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,10 | -4,18 | -49,09 | 4,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,61 | 7,01 | 8,93 | 10,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,02 | 4,92 | 7,37 | 5,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,99 | 53,38 | 70,43 | 68,67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,71 | 72,30 | 79,63 | 79,64 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,61 | 9,81 | 18,58 | 28,44 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 67,20 | 44,68 | 77,78 | 104,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,25 | 11,53 | 21,59 | 21,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 308,06 | 251,48 | 446,06 | 399,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 130,77 | 123,87 | 129,26 | 127,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 1,58 | 1,74 | 1,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,29 | 1,43 | 1,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,79 | 1,31 | 1,08 | 1,07 |