|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
950.955
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25.703
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
925.252
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
807.121
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
118.131
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.608
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.685
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.881
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
62.424
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.077
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28.554
|
|
12. Thu nhập khác
|
413
|
|
13. Chi phí khác
|
497
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-83
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.471
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.327
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-464
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.863
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21.608
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.586
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.021
|