TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
740.320
|
735.544
|
817.107
|
909.782
|
623.930
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64.101
|
86.915
|
217.564
|
243.174
|
75.833
|
1. Tiền
|
64.101
|
59.915
|
90.194
|
82.652
|
61.201
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
27.000
|
127.371
|
160.523
|
14.631
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27.963
|
61.698
|
69.710
|
91.350
|
164.524
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
27.963
|
61.698
|
69.710
|
91.350
|
164.524
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
411.149
|
265.419
|
383.329
|
396.042
|
239.604
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
220.353
|
222.244
|
263.916
|
313.248
|
244.005
|
2. Trả trước cho người bán
|
102.569
|
21.935
|
118.468
|
66.895
|
13.850
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
83.000
|
16.000
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.161
|
34.884
|
35.069
|
59.920
|
42.162
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.934
|
-29.644
|
-34.124
|
-44.021
|
-60.413
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
219.612
|
303.603
|
134.991
|
163.673
|
135.461
|
1. Hàng tồn kho
|
219.612
|
303.603
|
134.991
|
163.673
|
135.461
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.495
|
17.910
|
11.513
|
15.543
|
8.508
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.583
|
3.898
|
4.742
|
6.528
|
3.939
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.499
|
14.011
|
6.394
|
7.423
|
2.886
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
413
|
0
|
376
|
1.591
|
1.683
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
372.653
|
447.590
|
421.402
|
425.973
|
452.149
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.739
|
66.518
|
68.899
|
81.323
|
76.857
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
125
|
94
|
42
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.614
|
66.424
|
68.858
|
81.323
|
88.744
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-11.886
|
II. Tài sản cố định
|
339.119
|
356.536
|
330.136
|
316.646
|
339.810
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
222.868
|
241.738
|
217.316
|
205.289
|
230.571
|
- Nguyên giá
|
364.159
|
420.606
|
433.630
|
451.350
|
485.146
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141.291
|
-178.868
|
-216.315
|
-246.061
|
-254.575
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
116.251
|
114.798
|
112.820
|
111.357
|
109.239
|
- Nguyên giá
|
130.522
|
131.112
|
131.199
|
131.855
|
131.855
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.272
|
-16.315
|
-18.379
|
-20.498
|
-22.616
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8.938
|
8.505
|
8.071
|
7.638
|
8.499
|
- Nguyên giá
|
13.927
|
13.927
|
13.927
|
13.927
|
15.158
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.989
|
-5.422
|
-5.855
|
-6.288
|
-6.659
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.990
|
3.055
|
3.051
|
4.271
|
983
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.990
|
3.055
|
3.051
|
4.271
|
983
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.146
|
4.929
|
3.873
|
9.399
|
19.935
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.322
|
3.888
|
2.493
|
6.436
|
17.611
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
824
|
1.040
|
1.381
|
2.962
|
2.324
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.222
|
3.547
|
2.871
|
2.196
|
1.565
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.112.973
|
1.183.134
|
1.238.508
|
1.335.754
|
1.076.079
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
936.699
|
973.092
|
1.014.383
|
1.082.150
|
790.530
|
I. Nợ ngắn hạn
|
698.879
|
792.824
|
820.601
|
844.833
|
679.055
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
458.046
|
564.415
|
583.609
|
617.765
|
469.363
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
195.907
|
183.685
|
167.070
|
145.550
|
111.532
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.729
|
5.912
|
18.686
|
12.016
|
13.956
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.232
|
11.338
|
6.977
|
7.130
|
5.004
|
6. Phải trả người lao động
|
17.568
|
13.620
|
18.869
|
25.467
|
30.922
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.544
|
2.155
|
7.615
|
12.951
|
11.096
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
318
|
478
|
357
|
269
|
542
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.797
|
8.156
|
14.713
|
20.088
|
30.194
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.739
|
3.066
|
2.707
|
3.598
|
6.445
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
237.820
|
180.268
|
193.782
|
237.317
|
111.475
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.386
|
1.266
|
51.715
|
61.713
|
12.965
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
236.061
|
179.002
|
142.067
|
175.604
|
98.510
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
373
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
176.274
|
210.042
|
224.125
|
253.604
|
285.549
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
176.274
|
210.042
|
224.125
|
253.604
|
285.549
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
62.254
|
93.381
|
96.381
|
96.381
|
96.381
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
623
|
623
|
623
|
623
|
623
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32.874
|
1.748
|
15.093
|
20.028
|
20.028
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53.405
|
86.984
|
83.856
|
104.009
|
132.074
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25.310
|
45.595
|
63.167
|
69.050
|
90.339
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.096
|
41.389
|
20.690
|
34.959
|
41.734
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
27.118
|
27.307
|
28.173
|
32.564
|
36.444
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.112.973
|
1.183.134
|
1.238.508
|
1.335.754
|
1.076.079
|