DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,41 | 10,41 | 14,06 | 15,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,49 | 0,65 | 1,28 | 1,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,61 | 3,25 | 2,34 | 2,81 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,98 | 4,91 | 4,67 | 3,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.087,57 | 4.021,57 | 3.131,02 | 3.019,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -4,08 | 30,25 | -22,14 | -3,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,78 | 8,08 | 10,64 | 12,06 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | 2,05 | 3,09 | 3,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,32 | 40,53 | 46,34 | 60,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,40 | 78,68 | 89,88 | 85,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,38 | 34,79 | 46,17 | 28,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,92 | 13,49 | 21,69 | 18,93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,15 | 16,69 | 19,28 | 15,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 86,95 | 74,16 | 106,06 | 75,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -57,28 | -3,49 | 64,95 | -55,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 1,00 | 1,08 | 0,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,82 | 0,86 | 0,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,34 | 0,32 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,10 | 4,02 | 3,78 | 2,46 |