|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.856
|
-8.171
|
-4.272
|
4.652
|
-123.772
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9.660
|
7.392
|
10.014
|
-7.693
|
23.701
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-6.346
|
7.430
|
22.098
|
5.724
|
12.397
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.807
|
-160
|
1.145
|
0
|
239
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
99
|
19
|
-943
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.939
|
-789
|
-14.575
|
-14.143
|
11.754
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.432
|
911
|
1.247
|
706
|
255
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.197
|
-779
|
5.742
|
-3.041
|
-100.071
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-28.013
|
13.231
|
7.846
|
22.163
|
165.868
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.189
|
-2.378
|
10.006
|
4.824
|
2.238
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
85.346
|
-3.189
|
-4.252
|
-1.662
|
-56.100
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
845
|
-1.352
|
1.484
|
649
|
1.427
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.432
|
-1.144
|
-1.019
|
-676
|
-460
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.491
|
-392
|
-4.176
|
-48
|
-2.006
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-202
|
-774
|
704
|
-295
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54.438
|
3.223
|
14.994
|
9.378
|
14.389
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.506
|
-892
|
-1.013
|
-1.899
|
-2.374
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
120
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
13.232
|
-100
|
-54.000
|
0
|
-475.900
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-25.000
|
0
|
54.000
|
-1.000
|
42.863
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-71.600
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
140
|
0
|
0
|
|
419.014
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.939
|
1.129
|
-156
|
1.128
|
2.229
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-84.795
|
137
|
-1.169
|
-1.651
|
-14.168
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11.659
|
10.068
|
9.977
|
15.736
|
5.732
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.885
|
-10.074
|
-14.984
|
-18.186
|
-2.930
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
283
|
-1.187
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.226
|
-6
|
-5.007
|
-2.559
|
2.008
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-34.583
|
3.354
|
8.818
|
5.168
|
2.229
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.181
|
17.297
|
20.651
|
29.478
|
34.645
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.597
|
20.651
|
29.469
|
34.645
|
36.874
|