Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 935.778 1.585.778 1.071.765 1.315.736 1.981.826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87.553 160.488 120.230 261.814 93.435
1. Tiền 87.553 160.488 107.124 151.814 91.435
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 13.106 110.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 3.000 11.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 3.000 11.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 248.695 259.716 212.818 340.315 353.532
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 89.457 122.057 93.793 123.622 193.399
2. Trả trước cho người bán 7.867 7.782 37.984 77.822 8.665
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 152.432 130.939 82.102 139.881 152.478
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.062 -1.062 -1.062 -1.010 -1.010
IV. Tổng hàng tồn kho 581.173 1.064.806 696.117 660.821 1.457.135
1. Hàng tồn kho 585.261 1.070.258 702.457 666.273 1.462.588
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.087 -5.452 -6.340 -5.452 -5.452
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.357 100.768 42.600 49.786 66.724
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.452 14.590 5.452 12.462 12.165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.756 85.703 36.582 37.204 53.351
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 149 475 566 120 1.208
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 341.439 992.873 934.523 1.093.282 495.276
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.027 10.642 4.764 6.235 6.557
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 5.733 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.027 4.909 4.764 6.235 6.557
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 261.629 421.689 381.310 459.866 365.570
1. Tài sản cố định hữu hình 249.672 410.531 370.389 449.128 328.480
- Nguyên giá 363.250 566.804 549.916 637.850 537.909
- Giá trị hao mòn lũy kế -113.578 -156.274 -179.526 -188.722 -209.429
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.958 11.159 10.921 10.738 37.090
- Nguyên giá 17.939 18.685 18.644 18.644 45.104
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.981 -7.526 -7.723 -7.906 -8.014
III. Bất động sản đầu tư 0 469.196 469.196 541.871 0
- Nguyên giá 0 469.196 469.196 541.871 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32.608 1.250 1.250 1.859 30.486
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32.608 1.250 1.250 1.859 30.486
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.302 18.815 17.781 34.287 92.663
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.251 15.734 13.603 30.609 20.835
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 51 3.081 4.179 3.678 3.600
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 68.228
VII. Lợi thế thương mại 29.872 71.280 60.221 49.163 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.277.217 2.578.650 2.006.288 2.409.019 2.477.102
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 567.211 1.609.731 842.284 918.279 1.109.018
I. Nợ ngắn hạn 563.206 1.425.133 839.432 917.737 1.108.471
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 195.695 1.151.575 699.552 669.664 950.650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.954 76.922 44.698 99.301 61.219
4. Người mua trả tiền trước 287.326 120.944 54.892 63.305 38.700
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26.940 31.008 10.644 45.621 21.884
6. Phải trả người lao động 20.609 26.344 18.544 29.997 27.070
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.311 7.400 1.211 1.466 2.900
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 1.331 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.372 9.252 9.535 7.964 5.574
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 356 356 419 474
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.005 184.598 2.852 542 547
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 1.046 320 200 200
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 179.926 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4.005 3.626 2.532 342 347
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 710.006 968.919 1.164.004 1.490.740 1.368.084
I. Vốn chủ sở hữu 710.006 968.919 1.164.004 1.490.740 1.368.084
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 495.170 569.434 934.276 1.074.397 1.074.397
2. Thặng dư vốn cổ phần 525 525 30.525 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 212.089 352.447 150.223 129.000 25.213
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 52.017 113.066 115.634 4.026 19.594
- LNST chưa phân phối kỳ này 160.072 239.380 34.589 124.973 5.619
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.221 46.513 48.980 287.343 268.474
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.277.217 2.578.650 2.006.288 2.409.019 2.477.102