|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
34,776,640
|
44,591,029
|
46,331,258
|
40,295,278
|
41,094,101
|
|
I. Tài sản tài chính
|
34,746,832
|
44,223,005
|
46,273,573
|
40,240,287
|
41,054,183
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,309,541
|
6,709,100
|
3,701,563
|
1,208,989
|
2,202,389
|
|
1.1. Tiền
|
1,309,541
|
6,709,100
|
3,701,563
|
1,208,989
|
2,202,389
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
13,067,814
|
16,044,159
|
13,766,120
|
10,109,257
|
9,132,830
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
381,500
|
|
4. Các khoản cho vay
|
19,813,126
|
20,215,716
|
28,150,107
|
28,140,477
|
29,023,523
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
450,453
|
1,030,933
|
546,516
|
658,695
|
186,036
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
117,694
|
234,891
|
121,063
|
134,664
|
139,701
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-11,796
|
-11,796
|
-11,796
|
-11,796
|
-11,796
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
29,808
|
368,024
|
57,685
|
54,991
|
39,917
|
|
1. Tạm ứng
|
551
|
7,498
|
2,845
|
3,050
|
2,435
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,942
|
26,745
|
29,725
|
27,925
|
29,126
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
174
|
174
|
174
|
182
|
282
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,140
|
333,606
|
24,940
|
23,834
|
8,075
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
160,515
|
171,145
|
167,748
|
171,452
|
164,818
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,487
|
34,809
|
35,668
|
33,431
|
30,881
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34,795
|
31,278
|
31,125
|
29,406
|
26,924
|
|
- Nguyên giá
|
203,833
|
205,861
|
210,875
|
213,867
|
215,689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-169,038
|
-174,583
|
-179,750
|
-184,461
|
-188,765
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,692
|
3,530
|
4,543
|
4,025
|
3,957
|
|
- Nguyên giá
|
95,437
|
95,805
|
97,316
|
97,316
|
97,788
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91,745
|
-92,275
|
-92,773
|
-93,290
|
-93,832
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,130
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
120,898
|
136,336
|
132,080
|
138,021
|
133,938
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
13,404
|
12,617
|
12,850
|
12,850
|
12,850
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
73,972
|
90,197
|
86,126
|
92,067
|
87,984
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3,522
|
3,522
|
3,103
|
3,103
|
3,103
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
34,937,154
|
44,762,174
|
46,499,006
|
40,466,730
|
41,258,919
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
24,753,239
|
34,137,722
|
31,955,862
|
26,064,752
|
26,619,124
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
24,753,239
|
34,137,722
|
31,955,862
|
26,064,752
|
26,619,124
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
24,351,193
|
29,859,400
|
30,889,148
|
25,415,252
|
26,093,231
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
24,351,193
|
29,859,400
|
30,889,148
|
25,415,252
|
26,093,231
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
113,898
|
191,226
|
352,561
|
140,439
|
88,873
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,084
|
5,606
|
4,316
|
4,956
|
8,540
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
82,083
|
187,259
|
251,535
|
150,921
|
127,746
|
|
11. Phải trả người lao động
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
8,110
|
9,767
|
8,893
|
9,661
|
9,666
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
133,707
|
226,234
|
318,532
|
157,325
|
204,586
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
20,148
|
3,622,238
|
94,773
|
160,893
|
25,837
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36,017
|
35,992
|
36,104
|
25,305
|
60,645
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
10,183,916
|
10,624,452
|
14,543,144
|
14,401,978
|
14,639,795
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,183,916
|
10,624,452
|
14,543,144
|
14,401,978
|
14,639,795
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8,163,093
|
8,163,093
|
11,762,796
|
11,762,796
|
11,762,796
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
7,208,115
|
7,208,115
|
10,807,971
|
10,807,971
|
10,807,971
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
7,208,115
|
7,208,115
|
10,807,971
|
10,807,971
|
10,807,971
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
967,455
|
967,455
|
967,302
|
967,302
|
967,302
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-12,477
|
-12,477
|
-12,477
|
-12,477
|
-12,477
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
277,697
|
277,697
|
277,697
|
277,697
|
277,697
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1,743,126
|
2,183,663
|
2,502,652
|
2,361,485
|
2,599,303
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,556,063
|
2,011,826
|
2,201,593
|
1,973,616
|
2,433,889
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
187,064
|
171,837
|
301,058
|
387,870
|
165,413
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
34,937,154
|
44,762,174
|
46,499,006
|
40,466,730
|
41,258,919
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|