Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 284.639 283.121 239.722 549.975 401.485
2. Điều chỉnh cho các khoản: 341.336 241.134 275.572 383.243 474.301
- Khấu hao TSCĐ 7.347 5.985 6.087 6.075 5.697
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 318.143 302.543 288.262 391.250 470.716
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -6 0
- Dự thu tiền lãi 15.846 -67.394 -18.777 -14.075 -2.112
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 2.117 -3.328 -1.617 59.164 -16.303
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 2.117 -1.617 59.164 -16.303
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -31.411 -48 21.953 -43.936 -112.919
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -31.411 21.953 -43.936 -112.967
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -372.379 609.619 -5.103.111 -3.417.165 -5.536.520
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 769.746 570.802 -5.679.696 -3.014.574 2.397.870
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -1.142.125 38.817 576.585 -402.591 -7.934.390
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 0
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.119.391 -303.916 -237.830 2.361.331 -2.839.347
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1.396.767 -261.149 300.412 -580.481 484.417
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 3.759 63.996 -1.850 -125.748 127.022
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -8.794 -1.281 -9.828 13.202 -7.719
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 12.278 732 -6.091 43.088 -12.801
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -63.225 223.039 -240.073 3.702.420 -3.356.601
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -52.891 -57.377 -56.399 -47.352 -5.000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 18.342 138.605 66.823 -194.189 235.058
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -186.845 -410.482 -290.824 -449.609 -303.723
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.343.692 826.581 -4.805.312 -107.388 -7.629.302
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -3.385 -4.537 -4.531 -1.267 -7.686
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 7 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.385 -4.537 -4.531 -1.260 -7.686
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 160.000 0 3.599.703
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 35.546.432 31.410.555 52.997.122 64.044.342 54.473.481
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 35.546.432 31.410.555 52.997.122 64.044.342 54.473.481
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -37.264.373 -32.305.510 -48.180.845 -58.536.134 -53.443.733
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -37.264.373 -32.305.510 -48.180.845 -58.536.134 -53.443.733
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -359.960 -287.968 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1.557.941 -1.254.915 4.528.309 5.508.207 4.629.451
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -217.634 -432.871 -281.534 5.399.559 -3.007.537
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 2.241.579 2.023.945 1.591.074 1.309.541 6.709.100
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 2.241.579 2.023.945 1.591.074 1.309.541 6.709.100
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 2.241.579 2.023.945 0 6.709.100
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 2.023.945 1.591.074 1.309.541 6.709.100 3.701.563
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 2.023.945 1.591.074 1.309.541 6.709.100 3.701.563
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 2.023.945 1.591.074 6.709.100 3.701.563
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0