|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
284.639
|
283.121
|
239.722
|
549.975
|
401.485
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
341.336
|
241.134
|
275.572
|
383.243
|
474.301
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.347
|
5.985
|
6.087
|
6.075
|
5.697
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
318.143
|
302.543
|
288.262
|
391.250
|
470.716
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
-6
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
15.846
|
-67.394
|
-18.777
|
-14.075
|
-2.112
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2.117
|
-3.328
|
-1.617
|
59.164
|
-16.303
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2.117
|
|
-1.617
|
59.164
|
-16.303
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-31.411
|
-48
|
21.953
|
-43.936
|
-112.919
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-31.411
|
|
21.953
|
-43.936
|
-112.967
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-372.379
|
609.619
|
-5.103.111
|
-3.417.165
|
-5.536.520
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
769.746
|
570.802
|
-5.679.696
|
-3.014.574
|
2.397.870
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-1.142.125
|
38.817
|
576.585
|
-402.591
|
-7.934.390
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.119.391
|
-303.916
|
-237.830
|
2.361.331
|
-2.839.347
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1.396.767
|
-261.149
|
300.412
|
-580.481
|
484.417
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
3.759
|
63.996
|
-1.850
|
-125.748
|
127.022
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-8.794
|
-1.281
|
-9.828
|
13.202
|
-7.719
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.278
|
732
|
-6.091
|
43.088
|
-12.801
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-63.225
|
223.039
|
-240.073
|
3.702.420
|
-3.356.601
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-52.891
|
-57.377
|
-56.399
|
-47.352
|
-5.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18.342
|
138.605
|
66.823
|
-194.189
|
235.058
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-186.845
|
-410.482
|
-290.824
|
-449.609
|
-303.723
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.343.692
|
826.581
|
-4.805.312
|
-107.388
|
-7.629.302
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-3.385
|
-4.537
|
-4.531
|
-1.267
|
-7.686
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
7
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.385
|
-4.537
|
-4.531
|
-1.260
|
-7.686
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
160.000
|
|
|
0
|
3.599.703
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
35.546.432
|
31.410.555
|
52.997.122
|
64.044.342
|
54.473.481
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
35.546.432
|
31.410.555
|
52.997.122
|
64.044.342
|
54.473.481
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-37.264.373
|
-32.305.510
|
-48.180.845
|
-58.536.134
|
-53.443.733
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-37.264.373
|
-32.305.510
|
-48.180.845
|
-58.536.134
|
-53.443.733
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-359.960
|
-287.968
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.557.941
|
-1.254.915
|
4.528.309
|
5.508.207
|
4.629.451
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-217.634
|
-432.871
|
-281.534
|
5.399.559
|
-3.007.537
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
2.241.579
|
2.023.945
|
1.591.074
|
1.309.541
|
6.709.100
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2.241.579
|
2.023.945
|
1.591.074
|
1.309.541
|
6.709.100
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2.241.579
|
2.023.945
|
|
0
|
6.709.100
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2.023.945
|
1.591.074
|
1.309.541
|
6.709.100
|
3.701.563
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
2.023.945
|
1.591.074
|
1.309.541
|
6.709.100
|
3.701.563
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2.023.945
|
1.591.074
|
|
6.709.100
|
3.701.563
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|